Rơ le nhiệt điện tử Schneider TeSys LR9D
Mã TeSys LR9D
- Dải chỉnh dòng0,1–32 A
- Loại rơ lenhiệt điện tử, 3 pha
37–45 Huỳnh Thúc Kháng, Quảng Ngãi T2–T7 · 7:30–17:30
Phòng dự án 0985.557.895
Dòng contactor module Schneider Acti9 iCT gồm 65 mã gắn thanh DIN, dòng định mức 16–100 A, tiếp điểm NO, NC hoặc kết hợp, dùng đóng cắt mạch chiếu sáng, sưởi, quạt thông gió trong nhà ở và tòa nhà.
Giá thay đổi theo số lượng và thời điểm. Phòng dự án báo giá sau khi xác nhận mã và khối lượng.
| Mã dòng | Acti9 iCT |
|---|---|
| Thương hiệu | Schneider |
| Dòng định mức | 16, 20, 25, 40, 63, 100 A |
| Điện áp cuộn hút | 12 V, 24 V, 48 V, 127 V, 220 V, 220–240 V AC |
| Số cực | 1–4 cực, có bản 3P+N |
| Kiểu tiếp điểm | NO, NC, NO+NC (tùy mã) |
| Tần số cuộn hút | 50 Hz, 60 Hz (tùy mã) |
| Tiêu chuẩn | IEC 61095 |
| Số mã trong dòng | 65 mã (xem bảng mã đặt hàng) |
| Bảo hành | Theo chính sách bảo hành của Schneider Electric |
Đối chiếu thông số với catalogue của hãng trước khi đặt hàng.
Tick các mã cần báo giá rồi gửi một lần.
| Mã đặt hàng | Tên mã | Thông số chính |
|---|---|---|
| iCT 25A 2NO 24V 50Hz contactor | 25 A | |
| iCT 25A 4NO 24V 50Hz contactor | 25 A | |
| iCT 25A 4NC 24V 50Hz contactor | 25 A | |
| iCT 63A 2NO 24V 50Hz contactor | 63 A | |
| iCT 63A 4NO 24V 50Hz contactor | 63 A | |
| iCT 63A 4NC 24V 50Hz contactor | 63 A | |
| iCT 25A 2NO 48V 50Hz contactor | 25 A | |
| iCT 25A 1NO 230...240V 50Hz contactor | 25 A | |
| iCT 25A 2NO 230...240V 50Hz contactor | 25 A | |
| iCT 25A 2NC 230...240V 50Hz contactor | 25 A | |
| contactor iCT - 3 poles - 3 NO - 25 A - 220..240 V AC | 3P · 25 A | |
| contactor iCT - 4 poles - 4 NO - 25 A - 220..240 V AC | 4P · 25 A | |
| iCT 25A 4NC 220...240V 50Hz contactor | 25 A | |
| iCT 25A 2NO 2NC 220...240V 50Hz contactor | 25 A | |
| contactor iCT - 2 poles - 2 NO - 40 A - 220..240 V AC | 2P · 40 A | |
| contactor iCT - 3 poles - 3 NO - 40 A - 220..240 V AC | 3P · 40 A | |
| contactor iCT - 4 poles - 4 NO - 40 A - 220..240 V AC | 4P · 40 A | |
| iCT 40A 4NC 220...240V 50Hz contactor | 40 A | |
| iCT 63A 2NO 220...240V 50Hz contactor | 63 A | |
| iCT 63A 3NO 220...240V 50Hz contactor | 63 A | |
| iCT 63A 4NO 220...240V 50Hz contactor | 63 A | |
| iCT 63A 4NC 220...240V 50Hz contactor | 63 A | |
| iCT 63A 2NO+2NC 220...240V 50Hz contactor | 63 A | |
| iCT 63A 3NO+1NC 220...240V 50Hz contactor | 63 A | |
| iCT 100A 2NO 220...240V 50Hz contactor | 100 A | |
| iCT 100A 4NO 220...240V 50Hz contactor | 100 A | |
| iCT 40A 2NO 220...240V 50Hz MO contact | 40 A | |
| iCT 40A 4NO 220...240V 50Hz MO contact | 40 A | |
| iCT 16A 2NO 24V 50Hz contactor | 16 A | |
| iCT 16A 1NO 220V 50Hz contactor | 16 A | |
| iCT 16A 1NO 230...240V 50Hz contactor | 16 A | |
| iCT 16A 2NO 230...240V 50Hz contactor | 16 A | |
| iCT 16A 1NO 1NC 230...240V 50Hz contactor | 16 A | |
| iCT 20A 2NO 230...240V 50Hz contactor | 20 A | |
| contactor iCT - 3 poles - 3 NO - 16 A - 220..240 V AC | 3P · 16 A | |
| iCT 16A 2NO 2NC 220...240V 50Hz contactor | 16 A | |
| iCT 20A 4NO 220...240V 50Hz contactor | 20 A | |
| contactor, Acti9 iCT, 4 NO, 3P+N, 40 A, 230...240 V AC, 50 Hz | 3P+N · 40 A | |
| contactor, Acti9 iCT, 4 NO, 3P+N, 63 A, 230...240 V AC, 50 Hz | 3P+N · 63 A | |
| contactor, Acti9 iCT, 4 NC, 3P+N, 40 A, 230...240 V AC, 50 Hz | 3P+N · 40 A | |
| iCT 63A 3NO 220...240V 60Hz contactor | 63 A | |
| contactor, Acti9 iCT, 4 NC, 3P+N, 63 A, 230...240 V AC, 50 Hz | 3P+N · 63 A | |
| iCT 25A 2NO 127V 60Hz contactor | 25 A | |
| iCT 25A 1NO 220V 50Hz contactor | 25 A | |
| iCT 25A 2NO 220V 50Hz contactor | 25 A | |
| iCT 25A 1NO 220...240V 60Hz contactor | 25 A | |
| iCT 25A 2NO 220...240V 60Hz contactor | 25 A | |
| iCT 25A 3NO 220...240V 60Hz contactor | 25 A | |
| iCT 40A 2NO 220...240V 60Hz contactor | 40 A | |
| iCT 40A 3NO 220...240V 60Hz contactor | 40 A | |
| iCT 25A 4NO 24V 50Hz MO contact | 25 A | |
| iCT 40A 2NO 24V 50Hz MO contact | 40 A | |
| iCT 40A 4NO 24V 50Hz MO contact | 40 A | |
| iCT 63A 4NO 24V 50Hz MO contact | 63 A | |
| iCT 25A 4NO 220...240V 50Hz MO contact | 25 A | |
| iCT 63A 2NO 220...240V 50Hz MO contact | 63 A | |
| iCT 63A 4NO 220...240V 50Hz MO contact | 63 A | |
| iCT 16A 2NO 12V 50Hz contactor | 16 A | |
| iCT 16A 1NO 1NC 12V 50Hz contactor | 16 A | |
| iCT 16A 4NO 24V 50Hz contactor | 16 A | |
| iCT 16A 1NO 1NC 24V 50Hz contactor | 16 A | |
| iCT 16A 2NO 48V 50Hz contactor | 16 A | |
| iCT 16A 2NO 220V 50Hz contactor | 16 A | |
| iCT 16A 1NO 1NC 220V 50Hz contactor | 16 A | |
| iCT 16A 2NO 230...240V 50Hz MO contact | 16 A |
Không có mã khớp. Anh/chị thử từ khóa khác hoặc gửi yêu cầu để Phú An Khang tìm mã giúp.
Acti9 iCT là contactor module gắn thanh DIN, dùng đóng cắt và điều khiển từ xa các mạch cuối như chiếu sáng, sưởi, rèm cuốn, quạt thông gió, bơm nhiệt trong nhà ở, tòa nhà thương mại và công nghiệp. Dòng gồm 65 mã, dòng định mức 16–100 A, cho tải một pha lẫn ba pha.
Các mã khác nhau ở dòng định mức (16, 20, 25, 40, 63, 100 A), số cực, kiểu tiếp điểm, điện áp và tần số cuộn hút. Anh/chị chọn dòng định mức theo tải, cuộn hút theo điện áp mạch điều khiển rồi tra mã trong bảng mã đặt hàng bên dưới.
Contactor chỉ đóng cắt, mạch vẫn cần aptomat bảo vệ phù hợp với tải và tiết diện dây. Thợ điện có chuyên môn nên đấu nối sau khi đã ngắt nguồn.
Acti9 iCT thuộc nhóm thiết bị module DIN, chống sét Schneider, một trong các dòng thiết bị điện Schneider do Phú An Khang phân phối, bảo hành theo chính sách bảo hành của hãng. Anh/chị gửi mã đặt hàng trong bảng kèm số lượng qua trang nhận báo giá để nhận báo giá.
Dòng iCT có sáu mức 16, 20, 25, 40, 63 và 100 A, từ 1 đến 4 cực, tiếp điểm NO, NC hoặc kết hợp tùy mã.
Tùy mã, cuộn hút dùng điện xoay chiều 12, 24, 48, 127, 220, 220–240 hoặc 230–240 V; đa số mã ghi 50 Hz, một số mã ghi 60 Hz. Anh/chị xem mô tả từng mã trong bảng để chọn đúng điện áp mạch điều khiển.
Mã TeSys LR9D
Mã TeSys Giga LR9G
Mã TeSys island
Thêm sản phẩm vào danh sách tư vấn hoặc gửi file BOQ. Phòng dự án báo giá theo khối lượng và tiến độ giao hàng.