Rơ le nhiệt điện tử Schneider TeSys LR9D
Mã TeSys LR9D
- Dải chỉnh dòng0,1–32 A
- Loại rơ lenhiệt điện tử, 3 pha
37–45 Huỳnh Thúc Kháng, Quảng Ngãi T2–T7 · 7:30–17:30
Phòng dự án 0985.557.895
Vivace E là dòng công tắc, ổ cắm không viền của Schneider cho nhà ở, công trình thương mại và khách sạn; bảng 76 mã gồm công tắc, nút nhấn 10–45 A ở bốn màu.
Giá thay đổi theo số lượng và thời điểm. Phòng dự án báo giá sau khi xác nhận mã và khối lượng.
| Mã dòng | Vivace E |
|---|---|
| Thương hiệu | Schneider |
| Dòng định mức | 10, 16, 20, 32, 45 A |
| Loại thiết bị | công tắc, nút chuông, công tắc đảo chiều, nút nhấn nhả, công tắc thẻ từ |
| Màu | trắng, đen, vàng Wine Gold, xám nhạt |
| Điện áp | 240 V, 250 V |
| Số mã trong dòng | 76 mã (xem bảng mã đặt hàng) |
| Bảo hành | Theo chính sách bảo hành của Schneider Electric |
Đối chiếu thông số với catalogue của hãng trước khi đặt hàng.
Tick các mã cần báo giá rồi gửi một lần.
| Mã đặt hàng | Tên mã | Thông số chính |
|---|---|---|
| Switch, Vivace E, 1 way, 16AX, 250V, 1 gang, white | công tắc 1 chiều · 16 A · 1 nút · trắng | |
| Switch, Vivace E, 2 way, 16AX, 250V, 1 gang, white | công tắc 2 chiều · 16 A · 1 nút · trắng | |
| Switch, Vivace E, 1 way, 16AX, 250V, 2 gangs, white | công tắc 1 chiều · 16 A · 2 nút · trắng | |
| Switch, Vivace E, 2 way, 16AX, 250V, 2 gangs, white | công tắc 2 chiều · 16 A · 2 nút · trắng | |
| Switch, Vivace E, 1 way, 16AX, 250V, 3 gangs, white | công tắc 1 chiều · 16 A · 3 nút · trắng | |
| Switch, Vivace E, 2 way, 16AX, 250V, 3 gangs, white | công tắc 2 chiều · 16 A · 3 nút · trắng | |
| Switch, Vivace E, 1 way, 16AX, 250V, 4 gangs, white | công tắc 1 chiều · 16 A · 4 nút · trắng | |
| Switch, Vivace E, 2 way, 16AX, 250V, 4 gangs, white | công tắc 2 chiều · 16 A · 4 nút · trắng | |
| Bell press switch, Vivace E, 10A, 250V, 1 gang, white | nút chuông · 10 A · 1 nút · trắng | |
| Door exit switch, Vivace E, 10A, 250V, 1 gang, white | công tắc · 10 A · 1 nút · trắng | |
| Switch, Vivace E, 2 pole, 1 way, 20A, 250V, 1 gang, with LED, white | công tắc 1 chiều · 2P · 20 A · 1 nút · trắng | |
| Switch, Vivace E, 2 pole, 1 way, 20A, 250V, 2 gangs, with LED, white | công tắc 1 chiều · 2P · 20 A · 2 nút · trắng | |
| Switch, Vivace E, 2 pole 1 way, 1 gang, 32A, 250V, with LED, white | công tắc 1 chiều · 2P · 32 A · 1 nút · trắng | |
| Switch, Vivace E, 2 pole, 45A, 250V, 1 gang, with LED, white | công tắc · 2P · 45 A · 1 nút · trắng | |
| Intermediate switch, Vivace E, 10AX, 250V, 1 gang, white | công tắc đảo chiều · 10 A · 1 nút · trắng | |
| Momentary switch, Vivace E, 10A, 250V, 1 gang, white | nút nhấn nhả · 10 A · 1 nút · trắng | |
| Momentary switch, Vivace E, 10A, 250V, 2 gangs, white | nút nhấn nhả · 10 A · 2 nút · trắng | |
| Momentary switch, Vivace E, 10A, 250V, 3 gangs, white | nút nhấn nhả · 10 A · 3 nút · trắng | |
| Bell press switch, Vivace E, with DND and PCU symbol, white | nút chuông · trắng | |
| Switch, Vivace E, 16AX, 250V, 2 gangs, with DND and PCU symbol, white | công tắc · 16 A · 2 nút · trắng | |
| Panic button switch, Vivace E, with key reset, white | công tắc · trắng | |
| Curtain switch, Vivace E, 10A, 250V, mechanical, with LED, white | công tắc · 10 A · trắng | |
| Keycard switch, Vivace E, 16A, 240V, glossy, white | công tắc thẻ từ · 16 A · trắng | |
| Keycard switch, Vivace E, 16A, 240V, black | công tắc thẻ từ · 16 A · đen | |
| Switch, Vivace E, 1 way, 16AX, 250V, 1 gang, black | công tắc 1 chiều · 16 A · 1 nút · đen | |
| Switch, Vivace E, 2 way, 16AX, 250V, 1 gang, black | công tắc 2 chiều · 16 A · 1 nút · đen | |
| Switch, Vivace E, 1 way, 16AX, 250V, 2 gangs, black | công tắc 1 chiều · 16 A · 2 nút · đen | |
| Switch, Vivace E, 2 way, 16AX, 250V, 2 gangs, black | công tắc 2 chiều · 16 A · 2 nút · đen | |
| Switch, Vivace E, 1 way, 16AX, 250V, 3 gangs, black | công tắc 1 chiều · 16 A · 3 nút · đen | |
| Switch, Vivace E, 2 way, 16AX, 250V, 3 gangs, black | công tắc 2 chiều · 16 A · 3 nút · đen | |
| Switch, Vivace E, 1 way, 16AX, 250V, 4 gangs, black | công tắc 1 chiều · 16 A · 4 nút · đen | |
| Switch, Vivace E, 2 way, 16AX, 250V, 4 gangs, black | công tắc 2 chiều · 16 A · 4 nút · đen | |
| Bell press switch, Vivace E, 10A, 250V, 1 gang, black | nút chuông · 10 A · 1 nút · đen | |
| Switch, Vivace E, 2 pole, 1 way, 20A, 250V, 1 gang, with LED, black | công tắc 1 chiều · 2P · 20 A · 1 nút · đen | |
| Switch, Vivace E, 2 pole, 32A, 250V, 1 gang, with LED, black | công tắc · 2P · 32 A · 1 nút · đen | |
| Switch, Vivace E, 2 pole, 45A, 250V, 1 gang, with LED, black | công tắc · 2P · 45 A · 1 nút · đen | |
| Switch, Vivace E, intermediate, 10AX, 250V, 1 gang, black | công tắc đảo chiều · 10 A · 1 nút · đen | |
| Momentary switch, Vivace E, 10A, 250V, 1 gang, black | nút nhấn nhả · 10 A · 1 nút · đen | |
| Momentary switch, Vivace E, 10A, 250V, 2 gangs, black | nút nhấn nhả · 10 A · 2 nút · đen | |
| Momentary switch, Vivace E, 10A, 250V, 3 gangs, black | nút nhấn nhả · 10 A · 3 nút · đen | |
| Bell press switch, Vivace E, with DND and PCU symbol, black | nút chuông · đen | |
| Switch, Vivace E, 16AX, 250V, 2 gangs, with DND and PCU symbol, black | công tắc · 16 A · 2 nút · đen | |
| Switch, Vivace E, 1 way, 16AX, 250V, 1 gang, wine gold | công tắc 1 chiều · 16 A · 1 nút · vàng Wine Gold | |
| Switch, Vivace E, 2 way, 16AX, 250V, 1 gang, wine gold | công tắc 2 chiều · 16 A · 1 nút · vàng Wine Gold | |
| Switch, Vivace E, 1 way, 16AX, 250V, 2 gang, wine gold | công tắc 1 chiều · 16 A · 2 nút · vàng Wine Gold | |
| Switch, Vivace E, 2 way, 16AX, 250V, 2 gang, wine gold | công tắc 2 chiều · 16 A · 2 nút · vàng Wine Gold | |
| Switch, Vivace E, 1 way, 16AX, 250V, 3 gang, wine gold | công tắc 1 chiều · 16 A · 3 nút · vàng Wine Gold | |
| Switch, Vivace E, 2 way, 16AX, 250V, 3 gang, wine gold | công tắc 2 chiều · 16 A · 3 nút · vàng Wine Gold | |
| Switch, Vivace E, 1 way, 16AX, 250V, 4 gang, wine gold | công tắc 1 chiều · 16 A · 4 nút · vàng Wine Gold | |
| Switch, Vivace E, 2 way, 16AX, 250V, 4 gang, wine gold | công tắc 2 chiều · 16 A · 4 nút · vàng Wine Gold | |
| Bell press switch, Vivace E, 10A, 250V, 1 gang, wine gold | nút chuông · 10 A · 1 nút · vàng Wine Gold | |
| Switch, Vivace E, with LED, 1 way, 2 pole, 20A, 250V, 1 gang, wine gold | công tắc 1 chiều · 2P · 20 A · 1 nút · vàng Wine Gold | |
| Intermediate switch, Vivace E, 10AX, 250V, 1 gang, wine gold | công tắc đảo chiều · 10 A · 1 nút · vàng Wine Gold | |
| Bell press switch, Vivace E, with DND and PCU symbol, wine gold | nút chuông · vàng Wine Gold | |
| Switch, Vivace E, 16AX, 250V, 2 gang, with DND and PCU symbol, wine gold | công tắc · 16 A · 2 nút · vàng Wine Gold | |
| Momentary switch, Vivace E, 10A, 250V, 1 gang, wine gold | nút nhấn nhả · 10 A · 1 nút · vàng Wine Gold | |
| Momentary switch, Vivace E, 10A, 250V, 2 gang, wine gold | nút nhấn nhả · 10 A · 2 nút · vàng Wine Gold | |
| Momentary switch, Vivace E, 10A, 250V, 3 gang, wine gold | nút nhấn nhả · 10 A · 3 nút · vàng Wine Gold | |
| Switch, Vivace E, 1 way, 16AX, 250V, 1 gang, light grey | công tắc 1 chiều · 16 A · 1 nút · xám nhạt | |
| Switch, Vivace E, 2 way, 16AX, 250V, 1 gang, light grey | công tắc 2 chiều · 16 A · 1 nút · xám nhạt | |
| Switch, Vivace E, 1 way, 16AX, 250V, 2 gang, light grey | công tắc 1 chiều · 16 A · 2 nút · xám nhạt | |
| Switch, Vivace E, 2 way, 16AX, 250V, 2 gang, light grey | công tắc 2 chiều · 16 A · 2 nút · xám nhạt | |
| Switch, Vivace E, 1 way, 16AX, 250V, 3 gang, light grey | công tắc 1 chiều · 16 A · 3 nút · xám nhạt | |
| Switch, Vivace E, 2 way, 16AX, 250V, 3 gang, light grey | công tắc 2 chiều · 16 A · 3 nút · xám nhạt | |
| Switch, Vivace E, 1 way, 16AX, 250V, 4 gang, light grey | công tắc 1 chiều · 16 A · 4 nút · xám nhạt | |
| Switch, Vivace E, 2 way, 16AX, 250V, 4 gang, light grey | công tắc 2 chiều · 16 A · 4 nút · xám nhạt | |
| Bell press switch, Vivace E, 10A, 250V, 1 gang, light grey | nút chuông · 10 A · 1 nút · xám nhạt | |
| Switch, Vivace E, with LED, 1 way, 2 pole, 20A, 250V, 1 gang, light grey | công tắc 1 chiều · 2P · 20 A · 1 nút · xám nhạt | |
| Intermediate switch, Vivace E, 10AX, 250V, 1 gang, light grey | công tắc đảo chiều · 10 A · 1 nút · xám nhạt | |
| Bell press switch, Vivace E, with DND and PCU symbol, wine gold | nút chuông · vàng Wine Gold | |
| Switch, Vivace E, 16AX, 250V, 2 gang, with DND and PCU symbol, light grey | công tắc · 16 A · 2 nút · xám nhạt | |
| Momentary switch, Vivace E, 10A, 250V, 1 gang, light grey | nút nhấn nhả · 10 A · 1 nút · xám nhạt | |
| Momentary switch, Vivace E, 10A, 250V, 2 gang, light grey | nút nhấn nhả · 10 A · 2 nút · xám nhạt | |
| Momentary switch, Vivace E, 10A, 250V, 3 gang, light grey | nút nhấn nhả · 10 A · 3 nút · xám nhạt | |
| Keycard switch, Vivace E, 16A, electronic, wine gold | công tắc thẻ từ · 16 A · vàng Wine Gold | |
| Keycard switch, Vivace E, 16A, electronic, light grey | công tắc thẻ từ · 16 A · xám nhạt |
Không có mã khớp. Anh/chị thử từ khóa khác hoặc gửi yêu cầu để Phú An Khang tìm mã giúp.
Vivace E là dòng công tắc, ổ cắm không viền của Schneider: mặt phẳng lớn, dáng mỏng, cạnh bo mềm. Dòng này dùng cho nhà ở, công trình thương mại và khách sạn. Bảng mã gồm công tắc, nút chuông, nút nhấn nhả và công tắc thẻ từ, dòng định mức 10–45 A.
Các mã khác nhau ở chức năng, số nút và màu: công tắc 1 chiều, 2 chiều 16 AX có 1–4 nút, nút nhấn nhả 10 A có 1–3 nút, công tắc đảo chiều 10 AX. Không phải loại nào cũng đủ bốn màu, anh/chị đối chiếu trong bảng mã đặt hàng bên dưới.
Ngắt aptomat trước khi lắp và dùng hộp âm phù hợp. Công tắc 2 cực 32 A, 45 A cần dây dẫn đúng tiết diện theo tải.
Anh/chị tick mã trong bảng và gửi mã đặt hàng cho Phú An Khang qua trang nhận báo giá để nhận báo giá. Xem thêm công tắc, ổ cắm Schneider, thiết bị điện Schneider và chính sách bảo hành.
Bảng mã Vivace E có bốn màu: trắng, đen, vàng Wine Gold và xám nhạt. Một số loại có ít màu hơn: công tắc 2 cực 32 A và 45 A chỉ có trắng và đen; nút mở cửa, nút báo khẩn cấp và công tắc rèm chỉ có màu trắng.
Có. Công tắc thẻ từ 16 A có đủ bốn màu; ngoài ra còn nút chuông và công tắc 2 nút có ký hiệu DND, PCU dùng cho phòng khách sạn.
Mã TeSys LR9D
Mã TeSys Giga LR9G
Mã TeSys island
Thêm sản phẩm vào danh sách tư vấn hoặc gửi file BOQ. Phòng dự án báo giá theo khối lượng và tiến độ giao hàng.