Rơ le nhiệt điện tử Schneider TeSys LR9D
Mã TeSys LR9D
- Dải chỉnh dòng0,1–32 A
- Loại rơ lenhiệt điện tử, 3 pha
37–45 Huỳnh Thúc Kháng, Quảng Ngãi T2–T7 · 7:30–17:30
Phòng dự án 0985.557.895
Cầu dao cách ly dạng khối ComPacT NSX NA cho tủ điện hạ thế; bản AC 100–630 A đến 690 V, bản DC và DC PV cho điện mặt trời đến 1.600 A; 31 mã.
Giá thay đổi theo số lượng và thời điểm. Phòng dự án báo giá sau khi xác nhận mã và khối lượng.
| Mã dòng | ComPacT NSX NA |
|---|---|
| Thương hiệu | Schneider |
| Số cực | 2P, 3P, 4P |
| Dòng định mức | 100–1.600 A |
| Điện áp | đến 690 V; mã NSX100–500 NA DC PV ghi 1.000 V |
| Loại sử dụng | AC-22A, AC-23A |
| Phiên bản | AC, DC, DC PV (điện mặt trời) |
| Số mã trong dòng | 31 mã (xem bảng mã đặt hàng) |
| Bảo hành | Theo chính sách bảo hành của Schneider Electric |
Đối chiếu thông số với catalogue của hãng trước khi đặt hàng.
Tick các mã cần báo giá rồi gửi một lần.
| Mã đặt hàng | Tên mã | Thông số chính |
|---|---|---|
| Switch disconnector, ComPacT NSX100NA, 2 poles, fixed, thermal current Ith 100A | 2P · 100 A | |
| Switch disconnector, ComPacT NSX100NA, 3 poles, fixed, thermal current Ith 100A | 3P · 100 A | |
| Switch disconnector, ComPacT NSX100NA, 4 poles, fixed, thermal current Ith 100A | 4P · 100 A | |
| Switch disconnector, ComPacT NSX160NA, 2 poles, fixed, thermal current Ith 160A | 2P · 160 A | |
| Switch disconnector, ComPacT NSX160NA, 3 poles, fixed, thermal current Ith 160A | 3P · 160 A | |
| Switch disconnector, ComPacT NSX160NA, 4 poles, fixed, thermal current Ith 160A | 4P · 160 A | |
| Switch disconnector, ComPacT NSX250NA, 2 poles, fixed, thermal current Ith 250A | 2P · 250 A | |
| Switch disconnector, ComPacT NSX250NA, 3 poles, fixed, thermal current Ith 250A | 3P · 250 A | |
| Switch disconnector, ComPacT NSX250NA, 4 poles, fixed, thermal current Ith 250A | 4P · 250 A | |
| Switch disconnector, ComPacT NSX400NA, 3 poles, fixed, thermal current Ith 400A | 3P · 400 A | |
| Switch disconnector, ComPacT NSX400NA, 4 poles, fixed, thermal current Ith 400A | 4P · 400 A | |
| Switch disconnector, ComPacT NSX630NA, 3 poles, fixed, thermal current Ith 630A | 3P · 630 A | |
| Switch disconnector, ComPacT NSX630NA, 4 poles, fixed, thermal current Ith 630A | 4P · 630 A | |
| Switch disconnector, ComPacT NSX400NA DC, 3 poles, fixed, thermal current Ith 400A | 3P · 400 A | |
| Switch disconnector, ComPacT NSX400NA DC, 4 poles, fixed, thermal current Ith 400A | 4P · 400 A | |
| Switch disconnector, ComPacT NSX630NA DC, 3 poles, fixed, thermal current Ith 630A | 3P · 630 A | |
| Switch disconnector, ComPacT NSX630NA DC, 4 poles, fixed, thermal current Ith 630A | 4P · 630 A | |
| Switch disconnector, ComPacT NSX100NA DC PV, 4 poles, fixed, 100A rating, 1000V | 4P · 100 A | |
| Switch disconnector, ComPacT NSX160NA DC PV, 4 poles, fixed, 160A rating, 1000V | 4P · 160 A | |
| Switch disconnector, ComPacT NSX200NA DC PV, 4 poles, fixed, 200A rating, 1000V | 4P · 200 A | |
| Switch disconnector, ComPacT NSX400NA DC PV, 4 poles, fixed, 400A rating, 1000V | 4P · 400 A | |
| Switch disconnector, ComPacT NSX500NA DC PV, 4 poles, fixed, 500A rating, 1000V | 4P · 500 A | |
| Switch disconnector, ComPacT NSX630b NA DC PV, 4 poles, 630A, fixed, electrically operated | 4P · 630 A | |
| Switch disconnector, ComPacT NSX1000 NA DC PV, 4 poles, 1000A, fixed, electrically operated | 4P · 1.000 A | |
| Switch disconnector, ComPacT NSX1250 NA DC PV, 4 poles,1250A, fixed, electrically operated | 4P · 1.250 A | |
| Switch disconnector, ComPacT NSX1600 NA DC PV, 4 poles, 1600A, fixed, electrically operated | 4P · 1.600 A | |
| Switch disconnector basic frame, ComPacT NSX630b NA DC PV, 4 poles, 630A | 4P · 630 A | |
| Switch disconnector basic frame, ComPacT NSX800 NA DC PV, 4 poles, 800A | 4P · 800 A | |
| Switch disconnector basic frame, ComPacT NSX1000 NA DC PV, 4 poles, 1000A | 4P · 1.000 A | |
| Switch disconnector basic frame, ComPacT NSX1250 NA DC PV, 4 poles, 1250A | 4P · 1.250 A | |
| Switch disconnector basic frame, ComPacT NSX1600 NA DC PV, 4 poles, 1600A | 4P · 1.600 A |
Không có mã khớp. Anh/chị thử từ khóa khác hoặc gửi yêu cầu để Phú An Khang tìm mã giúp.
ComPacT NSX NA là dòng cầu dao cách ly dạng khối của Schneider, có cách lắp, kích thước và đấu nối giống máy cắt ComPacT NSX, dùng trong tủ điện nhà máy, tòa nhà, hạ tầng. Bảng mã có bản AC 100–630 A đến 690 V, bản DC 400–630 A và bản DC PV cho điện mặt trời 100–1.600 A.
Chọn bản AC, DC hay DC PV trước, rồi chọn khung theo dòng Ith và số cực. Mạch nhỏ hơn có thể xem ComPacT NSXm NA, mạch lớn hơn xem ComPacT NS NA. Anh/chị xem bảng mã đặt hàng bên dưới.
Thiết bị chỉ đóng cắt, cách ly; bảo vệ quá tải, ngắn mạch do aptomat phía trước đảm nhận. Khi lắp, cắt nguồn và để thợ điện có chuyên môn thực hiện; mạch DC điện mặt trời đấu theo hướng dẫn của Schneider cho từng mã.
Anh/chị gửi mã đặt hàng trong bảng qua trang nhận báo giá, Phú An Khang sẽ báo giá. Xem thêm cầu dao cách ly, bộ chuyển nguồn Schneider, thiết bị điện Schneider và chính sách bảo hành.
Có. Bảng mã có bản DC PV 4 cực, dòng 100–1.600 A; các mã NSX100–500 NA DC PV ghi điện áp 1.000 V.
NSX100NA, NSX160NA và NSX250NA có 2, 3 hoặc 4 cực; NSX400NA và NSX630NA có 3 hoặc 4 cực.
Mã TeSys LR9D
Mã TeSys Giga LR9G
Mã TeSys island
Thêm sản phẩm vào danh sách tư vấn hoặc gửi file BOQ. Phòng dự án báo giá theo khối lượng và tiến độ giao hàng.