Rơ le nhiệt điện tử Schneider TeSys LR9D
Mã TeSys LR9D
- Dải chỉnh dòng0,1–32 A
- Loại rơ lenhiệt điện tử, 3 pha
37–45 Huỳnh Thúc Kháng, Quảng Ngãi T2–T7 · 7:30–17:30
Phòng dự án 0985.557.895
Aptomat MCB Multi9 C60 của Schneider cho máy móc và thiết bị công nghiệp, nhiều mã ghi đồng thời tiêu chuẩn UL và IEC, có bản C60H-DC cho điện một chiều, dòng 1–63 A, gồm 63 mã.
Giá thay đổi theo số lượng và thời điểm. Phòng dự án báo giá sau khi xác nhận mã và khối lượng.
| Mã dòng | Multi9 C60 |
|---|---|
| Thương hiệu | Schneider |
| Số cực | 1P, 1P+N, 2P, 3P, 3P+N, 4P |
| Dòng định mức | 1–63 A |
| Đường cong cắt | B, C, D |
| Khả năng cắt Icu (IEC/EN 60947-2) | 6, 10 kA |
| Khả năng cắt theo chuẩn UL | 5, 10 kA |
| Số mã trong dòng | 63 mã (xem bảng mã đặt hàng) |
| Bảo hành | Theo chính sách bảo hành của Schneider Electric |
Đối chiếu thông số với catalogue của hãng trước khi đặt hàng.
Tick các mã cần báo giá rồi gửi một lần.
| Mã đặt hàng | Tên mã | Thông số chính |
|---|---|---|
| Miniature circuit breaker (MCB), Multi9 C60SP, 2P, 10A, C curve, 10kA (UL1077), 10kA (IEC/EN 60947-2) | 2P · 10 A · đường cong C · 10 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Multi9 C60SP, 3P, 32A, C curve, 10kA (UL1077), 10kA (IEC/EN 60947-2) | 3P · 32 A · đường cong C · 10 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Multi9 C60H-DC, 2P, 40A, C curve, 5kA (UL1077), 6kA (IEC/EN 60947-2) | 2P · 40 A · đường cong C · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Multi9 C60N, 1P, 16A, C curve, 10kA (IEC/EN 60947-2) | 1P · 16 A · đường cong C · 10 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Multi9 C60SP, 3P, 50A, C curve, 5kA (UL1077), 10kA (IEC/EN 60947-2) | 3P · 50 A · đường cong C · 10 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Multi9 C60SP, 3P, 63A, C curve, 5kA (UL1077), 10kA (IEC/EN 60947-2) | 3P · 63 A · đường cong C · 10 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Multi9 C60H-DC, 2P, 63A, C curve, 5kA (UL1077), 6kA (IEC/EN 60947-2) | 2P · 63 A · đường cong C · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Multi9 C60N, 1P, 32A, C curve, 10kA (IEC/EN 60947-2) | 1P · 32 A · đường cong C · 10 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Multi9 C60H-DC, 2P, 10A, C curve, 5kA (UL1077), 6kA (IEC/EN 60947-2) | 2P · 10 A · đường cong C · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Multi9 C60H-DC, 1P, 10A, C curve, 5kA (UL 1077), 6kA (IEC/EN 60947-2) | 1P · 10 A · đường cong C · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Multi9 C60SP, 3P, 10A, C curve, 10kA (UL1077), 10kA (IEC/EN 60947-2) | 3P · 10 A · đường cong C · 10 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Multi9 C60H-DC, 2P, 16A, C curve, 5kA (UL1077), 6kA (IEC/EN 60947-2) | 2P · 16 A · đường cong C · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Multi9 C60H-DC, 1P, 6A, C curve, 5kA (UL 1077), 6kA (IEC/EN 60947-2) | 1P · 6 A · đường cong C · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Multi9 C60SP, 4P, 10A, C curve, 10kA (UL1077), 10kA (IEC/EN 60947-2) | 4P · 10 A · đường cong C · 10 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Multi9 C60BPR, 3P, 30A, D curve, 10kA (UL489), 10kA (IEC/EN 60947-2) | 3P · 30 A · đường cong D · 10 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Multi9 C60H-DC, 2P, 6A, C curve, 5kA (UL1077), 6kA (IEC/EN 60947-2) | 2P · 6 A · đường cong C · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Multi9 C60H-DC, 2P, 13A, C curve, 5kA (UL1077), 6kA (IEC/EN 60947-2) | 2P · 13 A · đường cong C · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Multi9 C60H-DC, 1P, 2A, C curve, 5kA (UL 1077), 6kA (IEC/EN 60947-2) | 1P · 2 A · đường cong C · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Multi9 C60H-DC, 1P, 63A, C curve, 5kA (UL 1077), 6kA (IEC/EN 60947-2) | 1P · 63 A · đường cong C · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Multi9 C60H-DC, 2P, 2A, C curve, 5kA (UL1077), 6kA (IEC/EN 60947-2) | 2P · 2 A · đường cong C · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Multi9 C60H-DC, 2P, 20A, C curve, 5kA (UL1077), 6kA (IEC/EN 60947-2) | 2P · 20 A · đường cong C · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Multi9 C60H-DC, 1P, 1A, C curve, 5kA (UL 1077), 6kA (IEC/EN 60947-2) | 1P · 1 A · đường cong C · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Multi9 C60H-DC, 2P, 3A, C curve, 5kA (UL1077), 6kA (IEC/EN 60947-2) | 2P · 3 A · đường cong C · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Multi9 C60H-DC, 1P, 4A, C curve, 5kA (UL 1077), 6kA (IEC/EN 60947-2) | 1P · 4 A · đường cong C · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Multi9 C60H-DC, 2P, 25A, C curve, 5kA (UL1077), 6kA (IEC/EN 60947-2) | 2P · 25 A · đường cong C · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Multi9 C60H-DC, 2P, 20A, D curve, 5kA (UL1077), 6kA (IEC/EN 60947-2) | 2P · 20 A · đường cong D · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Multi9 C60H-DC, 1P, 16A, C curve, 5kA (UL 1077), 6kA (IEC/EN 60947-2) | 1P · 16 A · đường cong C · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Multi9 C60H-DC, 2P, 16A, B curve, 5kA (UL1077), 6kA (IEC/EN 60947-2) | 2P · 16 A · đường cong B · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Multi9 C60H-DC, 1P, 20A, C curve, 5kA (UL 1077), 6kA (IEC/EN 60947-2) | 1P · 20 A · đường cong C · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Multi9 C60H-DC, 2P, 40A, D curve, 5kA (UL1077), 6kA (IEC/EN 60947-2) | 2P · 40 A · đường cong D · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Multi9 C60H-DC, 2P, 1A, C curve, 5kA (UL1077), 6kA (IEC/EN 60947-2) | 2P · 1 A · đường cong C · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Multi9 C60H-DC, 2P, 4A, C curve, 5kA (UL1077), 6kA (IEC/EN 60947-2) | 2P · 4 A · đường cong C · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Multi9 C60H-DC, 1P, 3A, C curve, 5kA (UL 1077), 6kA (IEC/EN 60947-2) | 1P · 3 A · đường cong C · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Multi9 C60H-DC, 2P, 50A, C curve, 5kA (UL1077), 6kA (IEC/EN 60947-2) | 2P · 50 A · đường cong C · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Multi9 C60H-DC, 2P, 6A, D curve, 5kA (UL1077), 6kA (IEC/EN 60947-2) | 2P · 6 A · đường cong D · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Multi9 C60H-DC, 2P, 10A, D curve, 5kA (UL1077), 6kA (IEC/EN 60947-2) | 2P · 10 A · đường cong D · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Multi9 C60H-DC, 2P, 32A, C curve, 5kA (UL1077), 6kA (IEC/EN 60947-2) | 2P · 32 A · đường cong C · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Multi9 C60H-DC, 2P, 32A, D curve, 5kA (UL1077), 6kA (IEC/EN 60947-2) | 2P · 32 A · đường cong D · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Multi9 C60H-DC, 2P, 50A, D curve, 5kA (UL1077), 6kA (IEC/EN 60947-2) | 2P · 50 A · đường cong D · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Multi9 C60H-DC, 2P, 50A, B curve, 5kA (UL1077), 6kA (IEC/EN 60947-2) | 2P · 50 A · đường cong B · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Multi9 C60H-DC, 2P, 25A, D curve, 5kA (UL1077), 6kA (IEC/EN 60947-2) | 2P · 25 A · đường cong D · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Multi9 C60H-DC, 2P, 10A, B curve, 5kA (UL1077), 6kA (IEC/EN 60947-2) | 2P · 10 A · đường cong B · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Multi9 C60H-DC, 2P, 6A, B curve, 5kA (UL1077), 6kA (IEC/EN 60947-2) | 2P · 6 A · đường cong B · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Multi9 C60H-DC, 2P, 63A, D curve, 5kA (UL1077), 6kA (IEC/EN 60947-2) | 2P · 63 A · đường cong D · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Multi9 C60H-DC, 2P, 32A, B curve, 5kA (UL1077), 6kA (IEC/EN 60947-2) | 2P · 32 A · đường cong B · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Multi9 C60H-DC, 1P, 40A, D curve, 5kA (UL 1077), 6kA (IEC/EN 60947-2) | 1P · 40 A · đường cong D · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Multi9 N40N, 3P+N, 16A, C curve, 10kA (IEC/EN 60947-2) | 3P+N · 16 A · đường cong C · 10 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Multi9 N40N, 1P+N, 16A, C curve, 10kA (IEC/EN 60947-2) | 1P+N · 16 A · đường cong C · 10 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Multi9 N40N, 3P+N, 20A, C curve, 10kA (IEC/EN 60947-2) | 3P+N · 20 A · đường cong C · 10 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Multi9 N40N, 3P+N, 10A, C curve, 10kA (IEC/EN 60947-2) | 3P+N · 10 A · đường cong C · 10 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Multi9 N40N, 3P+N, 32A, C curve, 10kA (IEC/EN 60947-2) | 3P+N · 32 A · đường cong C · 10 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Multi9 N40N, 3P+N, 40A, C curve, 10kA (IEC/EN 60947-2) | 3P+N · 40 A · đường cong C · 10 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Multi9 N40N, 3P+N, 25A, C curve, 10kA (IEC/EN 60947-2) | 3P+N · 25 A · đường cong C · 10 kA | |
| C60 - circuit breaker - C60H - 1P + N - 3A - B curve | 1P+N · 3 A · đường cong B | |
| C60 - circuit breaker - C60H - 2P - 63A - B curve | 2P · 63 A · đường cong B | |
| C60 - circuit breaker - C60H - 2P - 63A - B curve | 2P · 63 A · đường cong B | |
| C60 - circuit breaker - C60a - 3P + N - 32A - B curve | 3P+N · 32 A · đường cong B | |
| C60 - circuit breaker - C60H - 4P - 63A - B curve | 4P · 63 A · đường cong B | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Multi9 C60H-DC, 2P, 2A, C curve, 6kA (IEC/EN 60947-2) | 2P · 2 A · đường cong C · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Multi9 C60H-DC, 2P, 3A, C curve, 6kA (IEC/EN 60947-2) | 2P · 3 A · đường cong C · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Multi9 C60H-DC, 2P, 4A, C curve, 6kA (IEC/EN 60947-2) | 2P · 4 A · đường cong C · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Multi9 C60H-DC, 2P, 6A, C curve, 6kA (IEC/EN 60947-2), nuclear device | 2P · 6 A · đường cong C · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Multi9 C60H-DC, 2P, 10A, C curve, 6kA (IEC/EN 60947-2) | 2P · 10 A · đường cong C · 6 kA |
Không có mã khớp. Anh/chị thử từ khóa khác hoặc gửi yêu cầu để Phú An Khang tìm mã giúp.
Multi9 là dòng thiết bị mô-đun đa tiêu chuẩn của Schneider cho nhà sản xuất máy và thiết bị (OEM). Trang này gồm aptomat MCB Multi9 C60SP, C60H-DC, C60N, C60BPR, N40N và một số mã C60 (C60H, C60a), dòng định mức 1–63 A, đường cong B, C hoặc D.
Chọn nhánh theo tiêu chuẩn mà máy hoặc tủ điện phải đạt và theo nguồn xoay chiều hay một chiều, sau đó chọn số cực, dòng định mức, đường cong trong bảng mã đặt hàng bên dưới.
Mạch một chiều phải dùng đúng aptomat ghi cho DC như C60H-DC. Ngắt nguồn trước khi đấu nối và giao việc lắp đặt cho thợ điện có chuyên môn.
Với đơn hàng cho máy hoặc tủ điện, anh/chị gửi danh sách mã đặt hàng trong bảng qua trang nhận báo giá. Xem thêm aptomat MCB, RCCB, RCBO Schneider, các nhóm thiết bị điện Schneider khác và chính sách bảo hành.
Multi9 hướng tới máy móc và thiết bị của nhà sản xuất OEM, nhiều mã ghi đồng thời tiêu chuẩn UL (UL 1077 hoặc UL 489) và IEC/EN 60947-2. Acti9 iC60 là dòng dùng cho tòa nhà và công trình, thông số xem trên trang Acti9 iC60.
Có. Nhánh Multi9 C60H-DC dùng cho mạch một chiều, bản 1P và 2P, dòng 1–63 A, đường cong B, C hoặc D.
Mã TeSys LR9D
Mã TeSys Giga LR9G
Mã TeSys island
Thêm sản phẩm vào danh sách tư vấn hoặc gửi file BOQ. Phòng dự án báo giá theo khối lượng và tiến độ giao hàng.