Rơ le nhiệt điện tử Schneider TeSys LR9D
Mã TeSys LR9D
- Dải chỉnh dòng0,1–32 A
- Loại rơ lenhiệt điện tử, 3 pha
37–45 Huỳnh Thúc Kháng, Quảng Ngãi T2–T7 · 7:30–17:30
Phòng dự án 0985.557.895
Aptomat chống dòng rò RCBO Acti9 iC60 của Schneider, gộp bảo vệ quá dòng và dòng rò cho mạch cuối, dòng định mức 6–45 A, độ nhạy 10–300 mA, gồm 58 mã.
Giá thay đổi theo số lượng và thời điểm. Phòng dự án báo giá sau khi xác nhận mã và khối lượng.
| Mã dòng | Acti9 iC60 RCBO |
|---|---|
| Thương hiệu | Schneider |
| Số cực | 1P+N, 2P, 4P |
| Dòng định mức | 6, 10, 16, 20, 25, 32, 40, 45 A |
| Đường cong cắt | B, C |
| Khả năng cắt | 6, 10, 15 kA |
| Độ nhạy dòng rò | 10, 30, 100, 300 mA |
| Loại chống dòng rò | A, A-SI, AC |
| Điện áp | 110 V, 240 V |
| Số mã trong dòng | 58 mã (xem bảng mã đặt hàng) |
| Bảo hành | Theo chính sách bảo hành của Schneider Electric |
Đối chiếu thông số với catalogue của hãng trước khi đặt hàng.
Tick các mã cần báo giá rồi gửi một lần.
| Mã đặt hàng | Tên mã | Thông số chính |
|---|---|---|
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iC60H2 RCBO, 2P, 16A, 30mA, A type, 10000A | 2P · 16 A · 10 kA · 30 mA · loại A | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iC60N RCBO, 1P+Ns, 20A, 30mA, A type, 6000A | 1P+N · 20 A · 6 kA · 30 mA · loại A | |
| iC60H2 - earth leakage circuit breaker - 2P - C curve - 20 A - 30m A - 240 V | 2P · 20 A · đường cong C | |
| iC60H2 - earth leakage circuit breaker - 2P - C curve - 25 A - 30m A - 240 V | 2P · 25 A · đường cong C | |
| iC60H2 - earth leakage circuit breaker - 2P - C curve - 32 A - 30m A - 240 V | 2P · 32 A · đường cong C | |
| iC60H - earth leakage circuit breaker - 1P + N - C curve - 20 A - 30 mA - 240 V | 1P+N · 20 A · đường cong C · 30 mA | |
| iC60H - earth leakage circuit breaker - 1P + N - C curve - 32 A - 100 mA - 240 V | 1P+N · 32 A · đường cong C · 100 mA | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iC60H RCBO, 1P+Ns, 45A, 100mA, A type, 10000A | 1P+N · 45 A · 10 kA · 100 mA · loại A | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iC60H RCBO, 1P+Ns, 6A, 10mA, A type, 10000A | 1P+N · 6 A · 10 kA · 10 mA · loại A | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iC60N RCBO, 1P+Ns, 6A, 30mA, A type, 6000A | 1P+N · 6 A · 6 kA · 30 mA · loại A | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iC60N RCBO, 1P+Ns, 10A, 30mA, A type, 6000A | 1P+N · 10 A · 6 kA · 30 mA · loại A | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iC60N RCBO, 1P + Ns, 40A, 30mA, A type, 6000A | 1P+N · 40 A · 6 kA · 30 mA · loại A | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iC60N RCBO, 1P + Ns, 45A, 30mA, A type, 6000A | 1P+N · 45 A · 6 kA · 30 mA · loại A | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iC60H RCBO, 1P+Ns, 10A, 10mA, A type, 10000A | 1P+N · 10 A · 10 kA · 10 mA · loại A | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iC60H RCBO, 1P+Ns, 10A, 100mA, A type, 10000A | 1P+N · 10 A · 10 kA · 100 mA · loại A | |
| iC60H - earth leakage circuit breaker - 1P + N - C curve - 25 A - 100 mA - 240 V | 1P+N · 25 A · đường cong C · 100 mA | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iC60H RCBO, 1P+Ns, 40A, 100mA, A type, 10000A | 1P+N · 40 A · 10 kA · 100 mA · loại A | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iC60H RCBO, 1P+Ns, 16A, 10mA, A type, 10000A | 1P+N · 16 A · 10 kA · 10 mA · loại A | |
| iC60H - earth leakage circuit breaker - 1P+Ns - C curve - 10 A - 30 mA - 110 V | 1P+N · 10 A · đường cong C · 30 mA | |
| iC60H - earth leakage circuit breaker - 1P+Ns - C curve - 16 A - 30 mA - 110 V | 1P+N · 16 A · đường cong C · 30 mA | |
| iC60H - earth leakage circuit breaker - 1P+Ns - C curve - 20 A - 30 mA - 110 V | 1P+N · 20 A · đường cong C · 30 mA | |
| iC60H - earth leakage circuit breaker - 1P+Ns - C curve - 25 A - 30 mA - 110 V | 1P+N · 25 A · đường cong C · 30 mA | |
| iC60H - earth leakage circuit breaker - 1P+Ns - C curve - 32 A - 30 mA - 110 V | 1P+N · 32 A · đường cong C · 30 mA | |
| iC60H - earth leakage circuit breaker - 1P + N - C curve - 6 A - 30 mA - 240 V | 1P+N · 6 A · đường cong C · 30 mA | |
| iC60H - earth leakage circuit breaker - 1P + N - C curve - 10 A - 30 mA - 240 V | 1P+N · 10 A · đường cong C · 30 mA | |
| iC60H - earth leakage circuit breaker - 1P + N - C curve - 16 A - 30 mA - 240 V | 1P+N · 16 A · đường cong C · 30 mA | |
| iC60H - earth leakage circuit breaker - 1P + N - C curve - 20 A - 30 mA - 240 V | 1P+N · 20 A · đường cong C · 30 mA | |
| iC60H - earth leakage circuit breaker - 1P + N - C curve - 25 A - 30 mA - 240 V | 1P+N · 25 A · đường cong C · 30 mA | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iC60H RCBO, 1P+Ns, 20A, 10mA, A type, 10000A | 1P+N · 20 A · 10 kA · 10 mA · loại A | |
| iC60H - earth leakage circuit breaker - 1P + N - C curve - 32 A - 30 mA - 240 V | 1P+N · 32 A · đường cong C · 30 mA | |
| iC60H - earth leakage circuit breaker - 1P + N - C curve - 40 A - 30 mA - 240 V | 1P+N · 40 A · đường cong C · 30 mA | |
| iC60H - earth leakage circuit breaker - 1P + N - C curve - 6 A - 100 mA - 240 V | 1P+N · 6 A · đường cong C · 100 mA | |
| iC60H - earth leakage circuit breaker - 1P + N - C curve - 10 A - 100 mA - 240 V | 1P+N · 10 A · đường cong C · 100 mA | |
| iC60H - earth leakage circuit breaker - 1P + N - C curve - 16 A - 100 mA - 240 V | 1P+N · 16 A · đường cong C · 100 mA | |
| iC60H - earth leakage circuit breaker - 1P + N - C curve - 20 A - 100mA - 240 V | 1P+N · 20 A · đường cong C · 100 mA | |
| iC60H - earth leakage circuit breaker - 1P + N - C curve - 32A - 100 mA - 240 V | 1P+N · 32 A · đường cong C · 100 mA | |
| iC60H - earth leakage circuit breaker - 1P + N - C curve - 40 A - 100 mA - 240 V | 1P+N · 40 A · đường cong C · 100 mA | |
| iC60H - earth leakage circuit breaker - 1P + N - C curve - 32A - 10 mA - 240 V | 1P+N · 32 A · đường cong C · 10 mA | |
| iC60H2 - earth leakage circuit breaker - 2P - C curve - 20 A - 30 mA - 110 V | 2P · 20 A · đường cong C · 30 mA | |
| iC60H2 - earth leakage circuit breaker - 2P - C curve - 25 A - 30 mA - 110 V | 2P · 25 A · đường cong C · 30 mA | |
| iC60H2 - earth leakage circuit breaker - 2P - C curve - 32 A - 30 mA - 110 V | 2P · 32 A · đường cong C · 30 mA | |
| iC60H - earth leakage circuit breaker - 1P + N - B curve - 20 A - 30 mA - 240 V | 1P+N · 20 A · đường cong B · 30 mA | |
| iC60H - earth leakage circuit breaker - 1P + N - B curve - 32 A - 30 mA - 240 V | 1P+N · 32 A · đường cong B · 30 mA | |
| Acti9 IC60H RCBO - 2P - 10 A - C curve - 10 kA - 300 mA - A type | 2P · 10 A · đường cong C · 10 kA · 300 mA · loại A | |
| Acti9 IC60H RCBO - 2P - 16 A - C curve - 10 kA - 300 mA - A type | 2P · 16 A · đường cong C · 10 kA · 300 mA · loại A | |
| Acti9 IC60H RCBO - 2P - 20 A - C curve - 10 kA - 300 mA - A type | 2P · 20 A · đường cong C · 10 kA · 300 mA · loại A | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iC60, 2P, 10A, C curve, 10000A/15kA, AC type, 30mA | 2P · 10 A · đường cong C · 10 kA · 30 mA · loại AC | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iC60, 2P, 16A, C curve, 10000A/15kA, AC type, 30mA | 2P · 16 A · đường cong C · 10 kA · 30 mA · loại AC | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iC60, 2P, 20A, C curve, 10000A/15kA, AC type, 30mA | 2P · 20 A · đường cong C · 10 kA · 30 mA · loại AC | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iC60, 2P, 25A, C curve, 10000A/15kA, AC type, 30mA | 2P · 25 A · đường cong C · 10 kA · 30 mA · loại AC | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iC60, 2P, 16A, C curve, 10000A/15kA, A-SI type, 30mA | 2P · 16 A · đường cong C · 10 kA · 30 mA · loại A-SI | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iC60, 4P, 16A, C curve, 6000A/6kA, AC type, 30mA | 4P · 16 A · đường cong C · 6 kA · 30 mA · loại AC | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iC60, 4P, 20A, C curve, 6000A/6kA, AC type, 30mA | 4P · 20 A · đường cong C · 6 kA · 30 mA · loại AC | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iC60, 4P, 32A, C curve, 6000A/6kA, AC type, 30mA | 4P · 32 A · đường cong C · 6 kA · 30 mA · loại AC | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iC60, 2P, 10A, B curve, 10000A/15kA, A type, 30mA | 2P · 10 A · đường cong B · 10 kA · 30 mA · loại A | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iC60, 4P, 25A, C curve, 6000A/6kA, AC type, 30mA | 4P · 25 A · đường cong C · 6 kA · 30 mA · loại AC | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iC60, 4P, 25A, C curve, 6000A/6kA, A type, 30mA | 4P · 25 A · đường cong C · 6 kA · 30 mA · loại A | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iC60, 4P, 32A, C curve, 6000A/6kA, A type, 30mA | 4P · 32 A · đường cong C · 6 kA · 30 mA · loại A |
Không có mã khớp. Anh/chị thử từ khóa khác hoặc gửi yêu cầu để Phú An Khang tìm mã giúp.
Acti9 iC60 RCBO là aptomat chống dòng rò của Schneider có bộ bảo vệ dòng rò tích hợp sẵn, bảo vệ mạch cuối khỏi ngắn mạch, quá tải, chống điện giật khi chạm trực tiếp hoặc gián tiếp và hạn chế nguy cơ cháy do dòng rò. Dòng có bản 1P+N, 2P, 4P, dòng định mức 6–45 A, đường cong B hoặc C.
Mã khác nhau ở số cực, dòng định mức, đường cong, độ nhạy, loại dòng rò, khả năng cắt và điện áp; mạch một pha theo sơ đồ TT nên chọn bản 2P. Anh/chị đối chiếu trong bảng mã đặt hàng bên dưới.
Thợ điện có chuyên môn đấu đúng dây pha, trung tính khi đã ngắt nguồn; lắp xong nhấn nút thử để kiểm tra chống dòng rò.
Anh/chị gửi mã đặt hàng trong bảng qua trang nhận báo giá để Phú An Khang báo giá. So sánh với khối Vigi, RCCB trong mục aptomat MCB, RCCB, RCBO Schneider; xem thêm thiết bị điện Schneider và chính sách bảo hành.
iC60 RCBO có bộ chống dòng rò tích hợp trong cùng một thiết bị. Cách ghép aptomat Acti9 iC60 với khối Vigi iC60 cũng cho hai chức năng nhưng gồm hai thiết bị lắp liền nhau.
Theo Schneider, bản một pha không cắt dây trung tính khi tác động nên không dùng cho sơ đồ nối đất TT hoặc IT; bản 2P cắt cả pha và trung tính, dùng được với mọi sơ đồ nối đất trừ TN-C.
Mã TeSys LR9D
Mã TeSys Giga LR9G
Mã TeSys island
Thêm sản phẩm vào danh sách tư vấn hoặc gửi file BOQ. Phòng dự án báo giá theo khối lượng và tiến độ giao hàng.