Rơ le nhiệt điện tử Schneider TeSys LR9D
Mã TeSys LR9D
- Dải chỉnh dòng0,1–32 A
- Loại rơ lenhiệt điện tử, 3 pha
37–45 Huỳnh Thúc Kháng, Quảng Ngãi T2–T7 · 7:30–17:30
Phòng dự án 0985.557.895
Aptomat chống dòng rò RCBO Acti9 iDPN Vigi của Schneider cho mạch một pha 1P+N, dòng định mức 4–40 A, độ nhạy 10, 30, 300 mA, gồm 87 mã.
Giá thay đổi theo số lượng và thời điểm. Phòng dự án báo giá sau khi xác nhận mã và khối lượng.
| Mã dòng | Acti9 iDPN Vigi |
|---|---|
| Thương hiệu | Schneider |
| Số cực | 1P+N |
| Dòng định mức | 4–40 A |
| Đường cong cắt | B, C |
| Khả năng cắt | 4,5, 6, 10 kA |
| Độ nhạy dòng rò | 10, 30, 300 mA |
| Loại chống dòng rò | A, A-SI, AC |
| Số mã trong dòng | 87 mã (xem bảng mã đặt hàng) |
| Bảo hành | Theo chính sách bảo hành của Schneider Electric |
Đối chiếu thông số với catalogue của hãng trước khi đặt hàng.
Tick các mã cần báo giá rồi gửi một lần.
| Mã đặt hàng | Tên mã | Thông số chính |
|---|---|---|
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iDPN N Vigi, 1P+N, 13A, C curve, 6000A, A type, 30mA | 1P+N · 13 A · đường cong C · 6 kA · 30 mA · loại A | |
| Acti 9 iDPN N Vigi - RCBO - 1P+N - 40A - C Curve - 6000A - 30mA - type AC | 1P+N · 40 A · đường cong C · 6 kA · 30 mA · loại AC | |
| Acti 9 iDPN N Vigi - RCBO - 1P+N - 10A - C Curve - 6000A - 30mA - type AC | 1P+N · 10 A · đường cong C · 6 kA · 30 mA · loại AC | |
| Acti 9 iDPN N Vigi - RCBO - 1P+N - 6A - C Curve - 6000A - 30mA - type AC | 1P+N · 6 A · đường cong C · 6 kA · 30 mA · loại AC | |
| Acti 9 iDPN N Vigi - RCBO - 1P+N - 16A - C Curve - 6000A - 30mA - type AC | 1P+N · 16 A · đường cong C · 6 kA · 30 mA · loại AC | |
| Acti 9 iDPN N Vigi - RCBO - 1P+N - 20A - C Curve - 6000A - 30mA - type AC | 1P+N · 20 A · đường cong C · 6 kA · 30 mA · loại AC | |
| Acti 9 iDPN N Vigi - RCBO - 1P+N - 25A - C Curve - 6000A - 30mA - type AC | 1P+N · 25 A · đường cong C · 6 kA · 30 mA · loại AC | |
| Acti 9 iDPN N Vigi - RCBO - 1P+N - 32A - C Curve - 6000A - 30mA - type AC | 1P+N · 32 A · đường cong C · 6 kA · 30 mA · loại AC | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iDPN N Vigi, 1P+N, 6A, C curve, 6000A, A type, 30mA | 1P+N · 6 A · đường cong C · 6 kA · 30 mA · loại A | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iDPN N Vigi, 1P+N, 10A, C curve, 6000A, A type, 30mA | 1P+N · 10 A · đường cong C · 6 kA · 30 mA · loại A | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iDPN N Vigi, 1P+N, 16A, C curve, 6000A, A type, 30mA | 1P+N · 16 A · đường cong C · 6 kA · 30 mA · loại A | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iDPN N Vigi, 1P+N, 20A, C curve, 6000A, A type, 30mA | 1P+N · 20 A · đường cong C · 6 kA · 30 mA · loại A | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iDPN N Vigi, 1P+N, 25A, C curve, 6000A, A type, 30mA | 1P+N · 25 A · đường cong C · 6 kA · 30 mA · loại A | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iDPN N Vigi, 1P+N, 32A, C curve, 6000A, A type, 30mA | 1P+N · 32 A · đường cong C · 6 kA · 30 mA · loại A | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iDPN N Vigi, 1P+N, 40A, C curve, 6000A, A type, 30mA | 1P+N · 40 A · đường cong C · 6 kA · 30 mA · loại A | |
| Residual current breaker with overcur. prot. (RCBO), Acti9 iDPN N Vigi, 1P+N, 10A, C curve, 6000A, A-SI type, 30mA | 1P+N · 10 A · đường cong C · 6 kA · 30 mA · loại A-SI | |
| Residual current breaker with overcur. prot. (RCBO), Acti9 iDPN N Vigi, 1P+N, 13A, C curve, 6000A, A-SI type, 30mA | 1P+N · 13 A · đường cong C · 6 kA · 30 mA · loại A-SI | |
| Residual current breaker with overcur. prot. (RCBO), Acti9 iDPN N Vigi, 1P+N, 16A, C curve, 6000A, A-SI type, 30mA | 1P+N · 16 A · đường cong C · 6 kA · 30 mA · loại A-SI | |
| Residual current breaker with overcur. prot. (RCBO), Acti9 iDPN N Vigi, 1P+N, 20A, C curve, 6000A, A-SI type, 30mA | 1P+N · 20 A · đường cong C · 6 kA · 30 mA · loại A-SI | |
| Residual current breaker with overcur. prot. (RCBO), Acti9 iDPN N Vigi, 1P+N, 25A, C curve, 6000A, A-SI type, 30mA | 1P+N · 25 A · đường cong C · 6 kA · 30 mA · loại A-SI | |
| Residual current breaker with overcur. prot. (RCBO), Acti9 iDPN N Vigi, 1P+N, 32A, C curve, 6000A, A-SI type, 30mA | 1P+N · 32 A · đường cong C · 6 kA · 30 mA · loại A-SI | |
| Residual current breaker with overcur. prot. (RCBO), Acti9 iDPN N Vigi, 1P+N, 40A, C curve, 6000A, A-SI type, 30mA | 1P+N · 40 A · đường cong C · 6 kA · 30 mA · loại A-SI | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iDPN H Vigi, 1P+N, 10A, C curve, 10000A, A type, 30mA | 1P+N · 10 A · đường cong C · 10 kA · 30 mA · loại A | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iDPN H Vigi, 1P+N, 16A, C curve, 10000A, A type, 30mA | 1P+N · 16 A · đường cong C · 10 kA · 30 mA · loại A | |
| Acti 9 iDPN H Vigi - RCBO - 1P+N - 20A - C Curve - 10000A - 30mA - type A | 1P+N · 20 A · đường cong C · 10 kA · 30 mA · loại A | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iDPN H Vigi, 1P+N, 25A, C curve, 10000A, A type, 30mA | 1P+N · 25 A · đường cong C · 10 kA · 30 mA · loại A | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iDPN H Vigi, 1P+N, 32A, C curve, 10000A, A type, 30mA | 1P+N · 32 A · đường cong C · 10 kA · 30 mA · loại A | |
| Residual current breaker with overcur. prot. (RCBO), Acti9 iDPN H Vigi, 1P+N, 6A, C curve, 10000A, A-SI type, 30mA | 1P+N · 6 A · đường cong C · 10 kA · 30 mA · loại A-SI | |
| Residual current breaker with overcur. prot. (RCBO), Acti9 iDPN H Vigi, 1P+N, 10A, C curve, 10000A, A-SI type, 30mA | 1P+N · 10 A · đường cong C · 10 kA · 30 mA · loại A-SI | |
| Residual current breaker with overcur. prot. (RCBO), Acti9 iDPN H Vigi, 1P+N, 16A, C curve, 10000A, A-SI type, 30mA | 1P+N · 16 A · đường cong C · 10 kA · 30 mA · loại A-SI | |
| Residual current breaker with overcur. prot. (RCBO), Acti9 iDPN H Vigi, 1P+N, 25A, C curve, 10000A, A-SI type, 30mA | 1P+N · 25 A · đường cong C · 10 kA · 30 mA · loại A-SI | |
| Residual current breaker with overcur. prot. (RCBO), Acti9 iDPN H Vigi, 1P+N, 32A, C curve, 10000A, A-SI type, 30mA | 1P+N · 32 A · đường cong C · 10 kA · 30 mA · loại A-SI | |
| Acti 9 iDPN N Vigi - RCBO - 1P+N - 10A - C Curve - 6000A - 300mA - type AC | 1P+N · 10 A · đường cong C · 6 kA · 300 mA · loại AC | |
| Acti 9 iDPN N Vigi - RCBO - 1P+N - 16A - C Curve - 6000A - 300mA - type AC | 1P+N · 16 A · đường cong C · 6 kA · 300 mA · loại AC | |
| Acti 9 iDPN N Vigi - RCBO - 1P+N - 20A - C Curve - 6000A - 300mA - type AC | 1P+N · 20 A · đường cong C · 6 kA · 300 mA · loại AC | |
| Acti 9 iDPN N Vigi - RCBO - 1P+N - 25A - C Curve - 6000A - 300mA - type AC | 1P+N · 25 A · đường cong C · 6 kA · 300 mA · loại AC | |
| Acti 9 iDPN N Vigi - RCBO - 1P+N - 32A - C Curve - 6000A - 300mA - type AC | 1P+N · 32 A · đường cong C · 6 kA · 300 mA · loại AC | |
| Acti 9 iDPN N Vigi - RCBO - 1P+N - 40A - C Curve - 6000A - 300mA - type AC | 1P+N · 40 A · đường cong C · 6 kA · 300 mA · loại AC | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iDPN N Vigi, 1P+N, 6A, C curve, 6000A, A type, 300mA | 1P+N · 6 A · đường cong C · 6 kA · 300 mA · loại A | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iDPN N Vigi, 1P+N, 10A, C curve, 6000A, A type, 300mA | 1P+N · 10 A · đường cong C · 6 kA · 300 mA · loại A | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iDPN N Vigi, 1P+N, 16A, C curve, 6000A, A type, 300mA | 1P+N · 16 A · đường cong C · 6 kA · 300 mA · loại A | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iDPN N Vigi, 1P+N, 20A, C curve, 6000A, A type, 300mA | 1P+N · 20 A · đường cong C · 6 kA · 300 mA · loại A | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iDPN N Vigi, 1P+N, 32A, C curve, 6000A, A type, 300mA | 1P+N · 32 A · đường cong C · 6 kA · 300 mA · loại A | |
| Residual current breaker with overcur. prot. (RCBO), Acti9 iDPN N Vigi, 1P+N, 16A, C curve, 6000A, A-SI type, 300mA | 1P+N · 16 A · đường cong C · 6 kA · 300 mA · loại A-SI | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iDPN H Vigi, 1P+N, 6A, C curve, 10000A, A type, 300mA | 1P+N · 6 A · đường cong C · 10 kA · 300 mA · loại A | |
| Residual current breaker with overcur. prot. (RCBO), Acti9 iDPN H Vigi, 1P+N, 10A, C curve, 10000A, A type, 300mA | 1P+N · 10 A · đường cong C · 10 kA · 300 mA · loại A | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iDPN N Vigi, 1P+N, 6A, C curve, 6000A, AC type, 300mA | 1P+N · 6 A · đường cong C · 6 kA · 300 mA · loại AC | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iDPN N Vigi, 1P+N, 4A, B curve, 6000A, AC type, 30mA | 1P+N · 4 A · đường cong B · 6 kA · 30 mA · loại AC | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iDPN H Vigi, 1P+N, 6A, B curve, 10000A, A type, 30mA | 1P+N · 6 A · đường cong B · 10 kA · 30 mA · loại A | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iDPN H Vigi, 1P+N, 10A, B curve, 10000A, A type, 30mA | 1P+N · 10 A · đường cong B · 10 kA · 30 mA · loại A | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iDPN H Vigi, 1P+N, 16A, B curve, 10000A, A type, 30mA | 1P+N · 16 A · đường cong B · 10 kA · 30 mA · loại A | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iDPN H Vigi, 1P+N, 20A, B curve, 10000A, A type, 30mA | 1P+N · 20 A · đường cong B · 10 kA · 30 mA · loại A | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iDPN H Vigi, 1P+N, 32A, B curve, 10000A, A type, 30mA | 1P+N · 32 A · đường cong B · 10 kA · 30 mA · loại A | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iDPNa Vigi, 1P+N, 10A, C curve, 4500A, A type, 10mA | 1P+N · 10 A · đường cong C · 4,5 kA · 10 mA · loại A | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iDPNa Vigi, 1P+N, 6A, C curve, 4500A, AC type, 30mA | 1P+N · 6 A · đường cong C · 4,5 kA · 30 mA · loại AC | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iDPNa Vigi, 1P+N, 10A, C curve, 4500A, AC type, 30mA | 1P+N · 10 A · đường cong C · 4,5 kA · 30 mA · loại AC | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iDPNa Vigi, 1P+N, 16A, C curve, 4500A, AC type, 30mA | 1P+N · 16 A · đường cong C · 4,5 kA · 30 mA · loại AC | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iDPNa Vigi, 1P+N, 20A, C curve, 4500A, AC type, 30mA | 1P+N · 20 A · đường cong C · 4,5 kA · 30 mA · loại AC | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iDPNa Vigi, 1P+N, 25A, C curve, 4500A, AC type, 30mA | 1P+N · 25 A · đường cong C · 4,5 kA · 30 mA · loại AC | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iDPNa Vigi, 1P+N, 32A, C curve, 4500A, AC type, 30mA | 1P+N · 32 A · đường cong C · 4,5 kA · 30 mA · loại AC | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iDPNa Vigi, 1P+N, 40A, C curve, 4500A, AC type, 30mA | 1P+N · 40 A · đường cong C · 4,5 kA · 30 mA · loại AC | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iDPNa Vigi, 1P+N, 6A, C curve, 4500A, A type, 30mA | 1P+N · 6 A · đường cong C · 4,5 kA · 30 mA · loại A | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iDPNa Vigi, 1P+N, 10A, C curve, 4500A, A type, 30mA | 1P+N · 10 A · đường cong C · 4,5 kA · 30 mA · loại A | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iDPNa Vigi, 1P+N, 25A, C curve, 4500A, A type, 30mA | 1P+N · 25 A · đường cong C · 4,5 kA · 30 mA · loại A | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iDPNa Vigi, 1P+N, 6A, B curve, 4500A, AC type, 30mA | 1P+N · 6 A · đường cong B · 4,5 kA · 30 mA · loại AC | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iDPNa Vigi, 1P+N, 10A, B curve, 4500A, AC type, 30mA | 1P+N · 10 A · đường cong B · 4,5 kA · 30 mA · loại AC | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iDPNa Vigi, 1P+N, 16A, B curve, 4500A, AC type, 30mA | 1P+N · 16 A · đường cong B · 4,5 kA · 30 mA · loại AC | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iDPNa Vigi, 1P+N, 10A, B curve, 4500A, A type, 30mA | 1P+N · 10 A · đường cong B · 4,5 kA · 30 mA · loại A | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iDPNa Vigi, 1P+N, 16A, B curve, 4500A, A type, 30mA | 1P+N · 16 A · đường cong B · 4,5 kA · 30 mA · loại A | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iDPNa Vigi, 1P+N, 20A, B curve, 4500A, A type, 30mA | 1P+N · 20 A · đường cong B · 4,5 kA · 30 mA · loại A | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iDPNa Vigi, 1P+N, 25A, B curve, 4500A, A type, 30mA | 1P+N · 25 A · đường cong B · 4,5 kA · 30 mA · loại A | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iDPNa Vigi, 1P+N, 32A, B curve, 4500A, A type, 30mA | 1P+N · 32 A · đường cong B · 4,5 kA · 30 mA · loại A | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iDPN N Vigi, 1P+N, 6A, B curve, 6000A, AC type, 30mA | 1P+N · 6 A · đường cong B · 6 kA · 30 mA · loại AC | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iDPN N Vigi, 1P+N, 10A, B curve, 6000A, AC type, 30mA | 1P+N · 10 A · đường cong B · 6 kA · 30 mA · loại AC | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iDPN N Vigi, 1P+N, 16A, B curve, 6000A, AC type, 30mA | 1P+N · 16 A · đường cong B · 6 kA · 30 mA · loại AC | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iDPN N Vigi, 1P+N, 20A, B curve, 6000A, AC type, 30mA | 1P+N · 20 A · đường cong B · 6 kA · 30 mA · loại AC | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iDPN N Vigi, 1P+N, 4A, B curve, 6000A, A type, 30mA | 1P+N · 4 A · đường cong B · 6 kA · 30 mA · loại A | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iDPN N Vigi, 1P+N, 6A, B curve, 6000A, A type, 30mA | 1P+N · 6 A · đường cong B · 6 kA · 30 mA · loại A | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iDPN N Vigi, 1P+N, 13A, B curve, 6000A, A type, 30mA | 1P+N · 13 A · đường cong B · 6 kA · 30 mA · loại A | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iDPN N Vigi, 1P+N, 16A, B curve, 6000A, A type, 30mA | 1P+N · 16 A · đường cong B · 6 kA · 30 mA · loại A | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iDPN N Vigi, 1P+N, 20A, B curve, 6000A, A type, 30mA | 1P+N · 20 A · đường cong B · 6 kA · 30 mA · loại A | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iDPN N Vigi, 1P+N, 25A, B curve, 6000A, A type, 30mA | 1P+N · 25 A · đường cong B · 6 kA · 30 mA · loại A | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iDPN N Vigi, 1P+N, 32A, B curve, 6000A, A type, 30mA | 1P+N · 32 A · đường cong B · 6 kA · 30 mA · loại A | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iDPN N Vigi, 1P+N, 10A, B curve, 6000A, A type, 300mA | 1P+N · 10 A · đường cong B · 6 kA · 300 mA · loại A | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iDPN N Vigi, 1P+N, 16A, B curve, 6000A, A type, 300mA | 1P+N · 16 A · đường cong B · 6 kA · 300 mA · loại A | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iDPN N Vigi, 1P+N, 20A, B curve, 6000A, A type, 300mA | 1P+N · 20 A · đường cong B · 6 kA · 300 mA · loại A | |
| Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO), Acti9 iDPN N Vigi, 1P+N, 32A, B curve, 6000A, A type, 300mA | 1P+N · 32 A · đường cong B · 6 kA · 300 mA · loại A |
Không có mã khớp. Anh/chị thử từ khóa khác hoặc gửi yêu cầu để Phú An Khang tìm mã giúp.
Acti9 iDPN Vigi là aptomat chống dòng rò RCBO nhỏ gọn của Schneider, gộp bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống dòng rò trong một thiết bị. Dòng dùng cho mạch một pha trong nhà ở, doanh nghiệp nhỏ, tòa nhà thương mại và công nghiệp, đạt IEC/EN 61009-2-1. Tất cả mã là bản 1P+N, 4–40 A, đường cong B hoặc C.
Mã khác nhau ở nhánh khả năng cắt, đường cong, dòng định mức, độ nhạy và loại dòng rò. Anh/chị chọn mức kA theo dòng ngắn mạch tại tủ, rồi tra bảng mã đặt hàng bên dưới.
Đấu đúng dây pha, dây trung tính theo ký hiệu khi đã ngắt nguồn; việc lắp và thử tác động do thợ điện có chuyên môn thực hiện.
Gửi mã đặt hàng trong bảng qua trang nhận báo giá để Phú An Khang báo giá. Các RCBO, RCCB khác có trong mục aptomat MCB, RCCB, RCBO Schneider; xem thêm thiết bị điện Schneider và chính sách bảo hành.
iDPN Vigi là RCBO, vừa bảo vệ quá tải, ngắn mạch vừa chống dòng rò trong một thiết bị 1P+N. RCCB Acti9 iID chỉ chống dòng rò nên phải đi kèm aptomat.
Theo mô tả mã của Schneider: iDPNa Vigi 4,5 kA, iDPN N Vigi 6 kA và iDPN H Vigi 10 kA.
Mã TeSys LR9D
Mã TeSys Giga LR9G
Mã TeSys island
Thêm sản phẩm vào danh sách tư vấn hoặc gửi file BOQ. Phòng dự án báo giá theo khối lượng và tiến độ giao hàng.