Rơ le nhiệt điện tử Schneider TeSys LR9D
Mã TeSys LR9D
- Dải chỉnh dòng0,1–32 A
- Loại rơ lenhiệt điện tử, 3 pha
37–45 Huỳnh Thúc Kháng, Quảng Ngãi T2–T7 · 7:30–17:30
Phòng dự án 0985.557.895
Aptomat MCB Easy9 của Schneider cho nhà ở riêng lẻ và chung cư, đường cong B hoặc C, dòng định mức 2–125 A, gồm 145 mã.
Giá thay đổi theo số lượng và thời điểm. Phòng dự án báo giá sau khi xác nhận mã và khối lượng.
| Mã dòng | Easy9 MCB |
|---|---|
| Thương hiệu | Schneider |
| Số cực | 1P, 2P, 3P, 4P |
| Dòng định mức | 2–125 A |
| Đường cong cắt | B, C |
| Khả năng cắt Icn (IEC/EN 60898-1) | 3, 6, 10 kA |
| Khả năng cắt Icu (IEC/EN 60947-2) | 4,5 kA (một số mã) |
| Số mã trong dòng | 145 mã (xem bảng mã đặt hàng) |
| Bảo hành | Theo chính sách bảo hành của Schneider Electric |
Đối chiếu thông số với catalogue của hãng trước khi đặt hàng.
Tick các mã cần báo giá rồi gửi một lần.
| Mã đặt hàng | Tên mã | Thông số chính |
|---|---|---|
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 10A, C curve, 10000A (IEC/EN 60898-1) | 1P · 10 A · đường cong C · 10 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 16A, C curve, 10000A (IEC/EN 60898-1) | 1P · 16 A · đường cong C · 10 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 20A, C curve, 10000A (IEC/EN 60898-1) | 1P · 20 A · đường cong C · 10 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 32A, C curve, 10000A (IEC/EN 60898-1) | 1P · 32 A · đường cong C · 10 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 63A, C curve, 10000A (IEC/EN 60898-1) | 1P · 63 A · đường cong C · 10 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 2P, 6A, C curve, 10000A (IEC/EN 60898-1) | 2P · 6 A · đường cong C · 10 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 2P, 10A, C curve, 10000A (IEC/EN 60898-1) | 2P · 10 A · đường cong C · 10 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 3P, 20A, C curve, 10000A (IEC/EN 60898-1) | 3P · 20 A · đường cong C · 10 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 3P, 32A, C curve, 10000A (IEC/EN 60898-1) | 3P · 32 A · đường cong C · 10 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 6A, C curve, 6000A (IEC/EN 60898-1) | 1P · 6 A · đường cong C · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 32A, C curve, 6000A (IEC/EN 60898-1) | 1P · 32 A · đường cong C · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 63A, C curve, 6000A (IEC/EN 60898-1) | 1P · 63 A · đường cong C · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 2P, 20A, C curve, 6000A (IEC/EN 60898-1) | 2P · 20 A · đường cong C · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 2P, 25A, C curve, 6000A (IEC/EN 60898-1) | 2P · 25 A · đường cong C · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 2P, 63A, C curve, 6000A (IEC/EN 60898-1) | 2P · 63 A · đường cong C · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 3P, 20A, C curve, 6000A (IEC/EN 60898-1) | 3P · 20 A · đường cong C · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 3P, 63A, C curve, 6000A (IEC/EN 60898-1) | 3P · 63 A · đường cong C · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 4P, 32A, C curve, 6000A (IEC/EN 60898-1) | 4P · 32 A · đường cong C · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 4P, 50A, C curve, 6000A (IEC/EN 60898-1) | 4P · 50 A · đường cong C · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 4P, 63A, C curve, 6000A (IEC/EN 60898-1) | 4P · 63 A · đường cong C · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 25A, C curve, 10000A (IEC/EN 60898-1) | 1P · 25 A · đường cong C · 10 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 50A, C curve, 10000A (IEC/EN 60898-1) | 1P · 50 A · đường cong C · 10 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 2P, 50A, C curve, 10000A (IEC/EN 60898-1) | 2P · 50 A · đường cong C · 10 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 10A, B curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 1P · 10 A · đường cong B · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 16A, B curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 1P · 16 A · đường cong B · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 20A, B curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 1P · 20 A · đường cong B · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 25A, B curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 1P · 25 A · đường cong B · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 32A, B curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 1P · 32 A · đường cong B · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 40A, B curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 1P · 40 A · đường cong B · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 2P, 10A, B curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 2P · 10 A · đường cong B · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 2P, 16A, B curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 2P · 16 A · đường cong B · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 2P, 20A, B curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 2P · 20 A · đường cong B · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 2P, 32A, B curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 2P · 32 A · đường cong B · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 2P, 40A, B curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 2P · 40 A · đường cong B · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 2P, 50A, B curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 2P · 50 A · đường cong B · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 3A, B curve, 6000A (BS EN 60898-1) | 1P · 3 A · đường cong B · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 6A, B curve, 6000A (BS EN 60898-1) | 1P · 6 A · đường cong B · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 10A, B curve, 6000A (BS EN 60898-1) | 1P · 10 A · đường cong B · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 16A, B curve, 6000A (BS EN 60898-1) | 1P · 16 A · đường cong B · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 20A, B curve, 6000A (BS EN 60898-1) | 1P · 20 A · đường cong B · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 32A, B curve, 6000A (BS EN 60898-1) | 1P · 32 A · đường cong B · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 40A, B curve, 6000A (BS EN 60898-1) | 1P · 40 A · đường cong B · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 6A, B curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 1P · 6 A · đường cong B · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 10A, B curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 1P · 10 A · đường cong B · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 16A, B curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 1P · 16 A · đường cong B · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 20A, B curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 1P · 20 A · đường cong B · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 25A, B curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 1P · 25 A · đường cong B · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 32A, B curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 1P · 32 A · đường cong B · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 40A, B curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 1P · 40 A · đường cong B · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 6A, B curve, 6000A (IEC/EN 60898-1) | 1P · 6 A · đường cong B · 6 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 2A, C curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 1P · 2 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 4A, C curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 1P · 4 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 6A, C curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 1P · 6 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 10A, C curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 1P · 10 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 16A, C curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 1P · 16 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 20A, C curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 1P · 20 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 25A, C curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 1P · 25 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 32A, C curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 1P · 32 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 40A, C curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 1P · 40 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 50A, C curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 1P · 50 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 63A, C curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 1P · 63 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 2P, 2A, C curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 2P · 2 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 2P, 4A, C curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 2P · 4 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 2P, 6A, C curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 2P · 6 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 2P, 10A, C curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 2P · 10 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 2P, 16A, C curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 2P · 16 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 2P, 20A, C curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 2P · 20 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 2P, 25A, C curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 2P · 25 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 2P, 32A, C curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 2P · 32 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 2P, 40A, C curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 2P · 40 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 2P, 50A, C curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 2P · 50 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 2P, 63A, C curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 2P · 63 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 2P, 70A, C curve, 4.5kA (IEC/EN 60947-2) | 2P · 70 A · đường cong C · 4,5 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 2P, 80A, C curve, 4.5kA (IEC/EN 60947-2) | 2P · 80 A · đường cong C · 4,5 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 2P, 100A, C curve, 4.5kA (IEC/EN 60947-2) | 2P · 100 A · đường cong C · 4,5 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 3P, 2A, C curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 3P · 2 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 3P, 6A, C curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 3P · 6 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 3P, 10A, C curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 3P · 10 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 3P, 16A, C curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 3P · 16 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 3P, 20A, C curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 3P · 20 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 3P, 25A, C curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 3P · 25 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 3P, 32A, C curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 3P · 32 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 3P, 40A, C curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 3P · 40 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 3P, 50A, C curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 3P · 50 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 3P, 63A, C curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 3P · 63 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 3P, 70A, C curve, 4.5kA (IEC/EN 60947-2) | 3P · 70 A · đường cong C · 4,5 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 3P, 80A, C curve, 4.5kA (IEC/EN 60947-2) | 3P · 80 A · đường cong C · 4,5 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 3P, 100A, C curve, 4.5kA (IEC/EN 60947-2) | 3P · 100 A · đường cong C · 4,5 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 3P, 125A, C curve, 4.5kA (IEC/EN 60947-2) | 3P · 125 A · đường cong C · 4,5 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 2A, C curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 1P · 2 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 4A, C curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 1P · 4 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 6A, C curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 1P · 6 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 16A, C curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 1P · 16 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 20A, C curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 1P · 20 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 25A, C curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 1P · 25 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 40A, C curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 1P · 40 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 50A, C curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 1P · 50 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 63A, C curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 1P · 63 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 2P, 6A, C curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 2P · 6 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 2P, 10A, C curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 2P · 10 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 2P, 20A, C curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 2P · 20 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 2P, 25A, C curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 2P · 25 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 2P, 40A, C curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 2P · 40 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 2P, 50A, C curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 2P · 50 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 2P, 63A, C curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 2P · 63 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 3P, 10A, C curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 3P · 10 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 3P, 16A, C curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 3P · 16 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 3P, 25A, C curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 3P · 25 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 3P, 32A, C curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 3P · 32 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 3P, 40A, C curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 3P · 40 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 3P, 50A, C curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 3P · 50 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 3P, 63A, C curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 3P · 63 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 4P, 40A, C curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 4P · 40 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 4P, 50A, C curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 4P · 50 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 4P, 63A, C curve, 3000A (IEC/EN 60898-1) | 4P · 63 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 6A, C curve, 3kA ( SANS 60947-2) | 1P · 6 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 10A, C curve, 3kA ( SANS 60947-2) | 1P · 10 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 16A, C curve, 3kA ( SANS 60947-2) | 1P · 16 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 20A, C curve, 3kA ( SANS 60947-2) | 1P · 20 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 25A, C curve, 3kA ( SANS 60947-2) | 1P · 25 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 32A, C curve, 3kA ( SANS 60947-2) | 1P · 32 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 40A, C curve, 3kA ( SANS 60947-2) | 1P · 40 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 50A, C curve, 3kA ( SANS 60947-2) | 1P · 50 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 63A, C curve, 3kA ( SANS 60947-2) | 1P · 63 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 2P, 6A, C curve, 3kA ( SANS 60947-2) | 2P · 6 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 2P, 10A, C curve, 3kA ( SANS 60947-2) | 2P · 10 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 2P, 16A, C curve, 3kA ( SANS 60947-2) | 2P · 16 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 2P, 20A, C curve, 3kA ( SANS 60947-2) | 2P · 20 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 2P, 25A, C curve, 3kA ( SANS 60947-2) | 2P · 25 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 2P, 32A, C curve, 3kA ( SANS 60947-2) | 2P · 32 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 2P, 40A, C curve, 3kA ( SANS 60947-2) | 2P · 40 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 2P, 50A, C curve, 3kA ( SANS 60947-2) | 2P · 50 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 2P, 63A, C curve, 3kA ( SANS 60947-2) | 2P · 63 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 3P, 6A, C curve, 3kA ( SANS 60947-2) | 3P · 6 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 3P, 10A, C curve, 3kA ( SANS 60947-2) | 3P · 10 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 3P, 16A, C curve, 3kA ( SANS 60947-2) | 3P · 16 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 3P, 20A, C curve, 3kA ( SANS 60947-2) | 3P · 20 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 3P, 25A, C curve, 3kA ( SANS 60947-2) | 3P · 25 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 3P, 32A, C curve, 3kA ( SANS 60947-2) | 3P · 32 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 3P, 40A, C curve, 3kA ( SANS 60947-2) | 3P · 40 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 3P, 50A, C curve, 3kA ( SANS 60947-2) | 3P · 50 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 3P, 63A, C curve, 3kA ( SANS 60947-2) | 3P · 63 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 4P, 40A, C curve, 3kA ( SANS 60947-2) | 4P · 40 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 4P, 63A, C curve, 3kA ( SANS 60947-2) | 4P · 63 A · đường cong C · 3 kA | |
| Miniature circuit breaker (MCB), Easy9, 1P, 32A, C curve, 6000A (BS EN 60898-1) | 1P · 32 A · đường cong C · 6 kA |
Không có mã khớp. Anh/chị thử từ khóa khác hoặc gửi yêu cầu để Phú An Khang tìm mã giúp.
Easy9 là dòng aptomat MCB Schneider thiết kế cho nhà ở, bảo vệ quá tải và ngắn mạch cho mạch điện trong nhà riêng lẻ và chung cư. Dòng có bản 1P đến 4P, đường cong B hoặc C, dòng định mức 2–125 A, nằm trong bộ thiết bị Easy9 gồm cả RCCB, RCBO, thiết bị chống sét lan truyền và thanh cái răng lược.
Mã khác nhau ở số cực, dòng định mức, đường cong và khả năng cắt. Đường cong B chỉ có ở bản 1P và 2P; bản 4P có các mức 32–63 A. Anh/chị chọn mức kA theo dòng ngắn mạch tại tủ, rồi tìm mã trong bảng mã đặt hàng bên dưới.
Ngắt cầu dao tổng trước khi thay hoặc lắp aptomat, nên nhờ thợ điện có chuyên môn đấu nối. Dòng định mức từng nhánh phải hợp với tải và cỡ dây.
Anh/chị gửi mã đặt hàng trong bảng qua trang nhận báo giá để Phú An Khang báo giá cho từng mã. Tham khảo thêm aptomat MCB, RCCB, RCBO Schneider, thiết bị điện Schneider và chính sách bảo hành.
Theo mô tả mã, Icn theo IEC/EN 60898-1 là 3, 6 hoặc 10 kA tùy mã. Các mã 70–125 A ghi Icu 4,5 kA theo IEC/EN 60947-2.
Có. Easy9 có bản 3P và 4P, đều dùng đường cong C; bản 1P và 2P có cả đường cong B và C.
Mã TeSys LR9D
Mã TeSys Giga LR9G
Mã TeSys island
Thêm sản phẩm vào danh sách tư vấn hoặc gửi file BOQ. Phòng dự án báo giá theo khối lượng và tiến độ giao hàng.