Rơ le nhiệt điện tử Schneider TeSys LR9D
Mã TeSys LR9D
- Dải chỉnh dòng0,1–32 A
- Loại rơ lenhiệt điện tử, 3 pha
37–45 Huỳnh Thúc Kháng, Quảng Ngãi T2–T7 · 7:30–17:30
Phòng dự án 0985.557.895
Vivace là dòng công tắc, ổ cắm phong cách Bauhaus của Schneider cho nhà ở, tòa nhà thương mại, khách sạn; bảng 57 mã gồm công tắc 10–45 A, nút chuông, thẻ khóa phòng, màu trắng hoặc nhôm bạc.
Giá thay đổi theo số lượng và thời điểm. Phòng dự án báo giá sau khi xác nhận mã và khối lượng.
| Mã dòng | Vivace |
|---|---|
| Thương hiệu | Schneider |
| Dòng định mức | 10, 16, 20, 32, 45 A |
| Loại thiết bị | công tắc, nút chuông, công tắc đảo chiều |
| Màu | nhôm, trắng |
| Điện áp | 250 V |
| Số mã trong dòng | 57 mã (xem bảng mã đặt hàng) |
| Bảo hành | Theo chính sách bảo hành của Schneider Electric |
Đối chiếu thông số với catalogue của hãng trước khi đặt hàng.
Tick các mã cần báo giá rồi gửi một lần.
| Mã đặt hàng | Tên mã | Thông số chính |
|---|---|---|
| 10A 250V 1 Gang 2 Way Switch | công tắc 2 chiều · 10 A · 1 nút | |
| Vivace DND and Clean Up Room with Bell Press - 10A 250V 1 gang 1 way switch | nút chuông · 10 A · 1 nút | |
| 10A 250V Bell Press Switch with Bell Icon | nút chuông · 10 A | |
| Vivace 10A 250V 1G Bell Press Switch with marking,Aluminium Silver | nút chuông · 10 A · nhôm | |
| Bell press switch, Vivace, 250V, 10A, aluminium silver | nút chuông · 10 A · nhôm | |
| Vivace 10A 250V BELL PRESS Switched,Aluminium silver | nút chuông · 10 A · nhôm | |
| 10A 250V BELL PRESS | nút chuông · 10 A | |
| Vivace 10A 250V 1G Bell Press Switch withoutmarking,White | nút chuông · 10 A · trắng | |
| 20A 250V 1 Gang Double Pole Switch with Neon and Earth | công tắc · 20 A · 1 nút | |
| Vivace 20A 250V 1Gang 2W DP Switch withN&E,Aluminium silver | công tắc · 20 A · 1 nút · nhôm | |
| Switch, Vivce, 250V, 20A, 1 gang, 2 way, 2 pole, with neon and earth, white | công tắc 2 chiều · 2P · 20 A · 1 nút · trắng | |
| Vivace 20A 250V 1gang Double Pole Switch with NeonandEarth,AluminiumSilver | công tắc · 20 A · 1 nút | |
| Vivace 20A 250V 1Gang DP Switch with Neon & Earth Aluminium silver | công tắc · 20 A · 1 nút · nhôm | |
| 20A 250V 1 Gang Double Pole Switch with Neon and Earth | công tắc · 20 A · 1 nút | |
| Double Pole Switch, Vivace, 32A, 250V, 1 gang, with neon indicator, white | công tắc · 32 A · 1 nút · trắng | |
| Vivace 45A 250V Double Pole Switch with Neon,Aluminium Silver | công tắc · 45 A · nhôm | |
| Vivace 45A 250V Double Pole Switch with Neon,White | công tắc · 45 A · trắng | |
| Vivance 10A 250V Intermediate Switch, white | công tắc đảo chiều · 10 A · trắng | |
| Vivace 10AX 250V Intermediate Switch,Aluminium Silver | công tắc đảo chiều · 10 A · nhôm | |
| 16AX 250V Intermediate Switch | công tắc đảo chiều · 16 A | |
| Intermediate switch, Vivace, 10AX, 250V, 1 gang, white | công tắc đảo chiều · 10 A · 1 nút · trắng | |
| Vivace 10AX 250V Intermediate Switch white | công tắc đảo chiều · 10 A · trắng | |
| Vivace 16AX 250V 1gang 1Way Switch,Aluminium Silver | công tắc 1 chiều · 16 A · 1 nút · nhôm | |
| Vivace 16AX 250V 1gang 1Way Switch,White | công tắc 1 chiều · 16 A · 1 nút · trắng | |
| Switch, Vivace, 16AX, 250V, 1 way, 1 gang, white | công tắc 1 chiều · 16 A · 1 nút · trắng | |
| Vivace 16AX 250V 1gang 2Way Switch,Aluminium Silver | công tắc 2 chiều · 16 A · 1 nút · nhôm | |
| Vivace 16AX 250V 1gang 2Way Switch,White | công tắc 2 chiều · 16 A · 1 nút · trắng | |
| Switch, Vivace, 16AX, 250V, 2 way, 1 gang, white | công tắc 2 chiều · 16 A · 1 nút · trắng | |
| 16AX 250V 2 Gang 2 Way Switch | công tắc 2 chiều · 16 A · 2 nút | |
| Bell Press Switch, Vivace, 10A, 250V, 2 gang, without marking, white | nút chuông · 10 A · 2 nút · trắng | |
| Double Pole Switch, Vivace, 20A, 250V, 2 gang, with neon indicator, white | công tắc · 20 A · 2 nút · trắng | |
| Vivace 20A 250V 2Gang DP Switch with Neon & Earth,Aluminium silver | công tắc · 20 A · 2 nút · nhôm | |
| Vivace 20A 250V 2gang Double Pole Switch with Neon and Earth,White | công tắc · 20 A · 2 nút · trắng | |
| Vivace 16AX 250V 2gang 1Way Switch,Aluminium Silver | công tắc 1 chiều · 16 A · 2 nút · nhôm | |
| 16AX 250V 2 Gang 1 Way Switch | công tắc 1 chiều · 16 A · 2 nút | |
| 16AX 250V 2 Gang 1 Way Switch | công tắc 1 chiều · 16 A · 2 nút | |
| Vivace 16AX 250V 2gang 2Way Switch,Aluminium Silver | công tắc 2 chiều · 16 A · 2 nút · nhôm | |
| Vivace 16AX 250V 2gang 2Way Switch,White | công tắc 2 chiều · 16 A · 2 nút · trắng | |
| Switch, Vivace, 16AX, 250V, 2 way, 2 gang, white | công tắc 2 chiều · 16 A · 2 nút · trắng | |
| 16AX 250V 3 Gang 2 Way Switch | công tắc 2 chiều · 16 A · 3 nút | |
| Vivace 16AX 250V 3gang 1Way Switch,Aluminium Silver | công tắc 1 chiều · 16 A · 3 nút · nhôm | |
| Vivace - switch - 1-way - 16 AX 250 V - 3 gangs - white | công tắc 1 chiều · 16 A · 3 nút · trắng | |
| Vivace 16AX 250V 3 Gang 1 Way Switch white | công tắc 1 chiều · 16 A · 3 nút · trắng | |
| Switch, Vivace, 16AX, 250V, 1 way, 3 gang, white | công tắc 1 chiều · 16 A · 3 nút · trắng | |
| Vivace 16AX 250V 3gang 2Way Switch,Aluminium Silver | công tắc 2 chiều · 16 A · 3 nút · nhôm | |
| Vivace - switc h - 2way - 16AX 250V -3 gangs - White | 16 A · 3 nút · trắng | |
| 10A 250V 3 Gang 2 Way Switch | công tắc 2 chiều · 10 A · 3 nút | |
| Switch, Vivace, 16AX, 250V, 2 way, 4 gang, white | công tắc 2 chiều · 16 A · 4 nút · trắng | |
| Switch, Vivace, 10AX, 250V, 1 way, 4 gang, 1 module, white | công tắc 1 chiều · 10 A · 4 nút · trắng | |
| Switch, Vivace, 10AX, 250V, 2 way, 4 gangs, glossy, IP20, white | công tắc 2 chiều · 10 A · IP20 · 4 nút · trắng | |
| Vivace 16AX 250V 4gang 1Way Switch,Aluminium Silver | công tắc 1 chiều · 16 A · 4 nút · nhôm | |
| Vivace 16AX 250V 4 Gang 2 Way Switch ,Aluminium silver | công tắc 2 chiều · 16 A · 4 nút · nhôm | |
| Vivace Do Not Disturb and Clean Up Room with Bell press,Aluminium Silver | nút chuông · nhôm | |
| Do Not Disturb and Clean Up Room with Bell Press - 10A 250V 1 gang 1 way switch | nút chuông · 10 A · 1 nút | |
| Hotel Key Card | ||
| Vivace Hotel Key Card,Aluminium Silver | nhôm | |
| Vivace Hotel Key Card,White | trắng |
Không có mã khớp. Anh/chị thử từ khóa khác hoặc gửi yêu cầu để Phú An Khang tìm mã giúp.
Vivace là dòng công tắc, ổ cắm của Schneider lấy cảm hứng từ phong trào Bauhaus: dáng mỏng, đường nét gọn, bo cong nhẹ và không lộ chi tiết lắp cố định ra mặt ngoài. Dòng này dùng cho công trình dân dụng, tòa nhà thương mại và khách sạn. Bảng mã gồm công tắc 10–45 A, nút chuông và thiết bị thẻ khóa phòng (Hotel Key Card).
Chọn theo chức năng (1 chiều, 2 chiều, đảo chiều, 2 cực, nút chuông), số nút 1–4 và màu; bản 4 nút có loại 10 AX gọn trong 1 module. Một số mã không ghi màu trong mô tả, anh/chị gửi mã trong bảng mã đặt hàng bên dưới để Phú An Khang xác nhận.
Ngắt điện trước khi lắp, dùng đế âm phù hợp với mặt Vivace. Công tắc 2 cực 32 A, 45 A cần dây dẫn đủ tiết diện theo tải.
Anh/chị chọn mã trong bảng rồi gửi mã đặt hàng qua trang nhận báo giá để Phú An Khang báo giá. Tham khảo thêm công tắc, ổ cắm Schneider, thiết bị điện Schneider và chính sách bảo hành.
Bảng mã Vivace có màu trắng và nhôm bạc (aluminium silver). Một số mã không ghi màu trong mô tả; anh/chị gửi mã để Phú An Khang xác nhận trước khi đặt.
Có. Bảng mã có công tắc 2 cực 20 A (1 và 2 nút, có đèn neon và tiếp địa), cùng bản 32 A và 45 A có đèn neon.
Mã TeSys LR9D
Mã TeSys Giga LR9G
Mã TeSys island
Thêm sản phẩm vào danh sách tư vấn hoặc gửi file BOQ. Phòng dự án báo giá theo khối lượng và tiến độ giao hàng.