Đèn LED MR11 Megaman ER201030-LNv00-WF (3 W, GU4)
Mã ER201030-LNv00-WF
- Công suất3 W (tương đương halogen 24 W)
- Điện áp12 V AC (dòng 417 mA)
37–45 Huỳnh Thúc Kháng, Quảng Ngãi T2–T7 · 7:30–17:30
Phòng dự án 0985.557.895
Dòng đèn highbay Philips GreenPerform Elite Highbay G2 (BY778P / BY778X) gồm 88 mã, công suất 51–210 W, quang thông 10.000–40.000 lm, hiệu suất 166–196 lm/W, góc chiếu 55° hoặc 90°.
Giá thay đổi theo số lượng và thời điểm. Phòng dự án báo giá sau khi xác nhận mã và khối lượng.
| Mã dòng | BY778P / BY778X |
|---|---|
| Thương hiệu | Philips |
| Công suất | 51–210 W |
| Quang thông | 10.000–40.000 lm |
| Hiệu suất sáng | 166–196 lm/W |
| Nhiệt độ màu | 4000 K, 6500 K, Đổi màu (tunable white) |
| Chỉ số hoàn màu | Ra ≥ 80 |
| Cấp bảo vệ | IP65, IP66 |
| Chống va đập | IK05, IK08 |
| Độ chói UGR | 22–25 |
| Điều khiển | DALI, Bộ cảm ứng chỉnh ánh sáng |
| Kích thước | cao 95–109 mm |
| Vật liệu vỏ | Hợp kim nhôm |
| Ứng dụng | Nhà kho, Sản xuất, Chế biến thực phẩm, Sân bay |
| Số mã trong dòng | 88 mã (xem bảng mã đặt hàng) |
| Bảo hành | Theo chính sách bảo hành của Philips |
Đối chiếu thông số với catalogue của hãng trước khi đặt hàng.
Tick các mã cần báo giá rồi gửi một lần. Mã đặt hàng (12NC) là mã Philips dùng khi đặt hàng.
| Mã đặt hàng | Tên mã | Thông số chính |
|---|---|---|
| BY778P LED100/CW PSD NB | 51 W, 10.000 lm, 6500 K, DALI, 55° | |
| BY778P LED100/CW PSD WB | 51 W, 10.000 lm, 6500 K, DALI, 90° | |
| BY778P LED100/CW PSU NB | 51 W, 10.000 lm, 6500 K, 55° | |
| BY778P LED100/CW PSU WB | 51 W, 10.000 lm, 6500 K, 90° | |
| BY778P LED100/NW PSD NB | 51 W, 10.000 lm, 4000 K, DALI, 55° | |
| BY778P LED100/NW PSD WB | 51 W, 10.000 lm, 4000 K, DALI, 90° | |
| BY778P LED100/NW PSU NB | 51 W, 10.000 lm, 4000 K, 55° | |
| BY778P LED100/NW PSU WB | 51 W, 10.000 lm, 4000 K, 90° | |
| BY778P LED105/TNW PSD WB | 60 W, 10.500 lm, Tunable White, DALI, 90° | |
| BY778P LED150/CW PSD NB | 78 W, 15.000 lm, 6500 K, DALI, 55° | |
| BY778P LED150/CW PSD WB | 78 W, 15.000 lm, 6500 K, DALI, 90° | |
| BY778P LED150/CW PSU NB | 78 W, 15.000 lm, 6500 K, 55° | |
| BY778P LED150/CW PSU WB | 78 W, 15.000 lm, 6500 K, 90° | |
| BY778P LED150/NW PSD NB | 78 W, 15.000 lm, 4000 K, DALI, 55° | |
| BY778P LED150/NW PSD WB | 78 W, 15.000 lm, 4000 K, DALI, 90° | |
| BY778P LED150/NW PSU NB | 78 W, 15.000 lm, 4000 K, 55° | |
| BY778P LED150/NW PSU WB | 78 W, 15.000 lm, 4000 K, 90° | |
| BY778P LED150/TNW PSD WB | 90 W, 15.000 lm, Tunable White, DALI, 90° | |
| BY778P LED200/CW PSD NB | 105 W, 20.000 lm, 6500 K, DALI, 55° | |
| BY778P LED200/CW PSD WB | 105 W, 20.000 lm, 6500 K, DALI, 90° | |
| BY778P LED200/CW PSU NB | 105 W, 20.000 lm, 6500 K, 55° | |
| BY778P LED200/CW PSU WB | 105 W, 20.000 lm, 6500 K, 90° | |
| BY778P LED200/NW PSD NB | 105 W, 20.000 lm, 4000 K, DALI, 55° | |
| BY778P LED200/NW PSD WB | 105 W, 20.000 lm, 4000 K, DALI, 90° | |
| BY778P LED200/NW PSU NB | 105 W, 20.000 lm, 4000 K, 55° | |
| BY778P LED200/NW PSU WB | 105 W, 20.000 lm, 4000 K, 90° | |
| BY778P LED200/TNW PSD WB | 120 W, 20.000 lm, Tunable White, DALI, 90° | |
| BY778P LED250/CW PSD NB | 130 W, 25.000 lm, 6500 K, DALI, 55° | |
| BY778P LED250/CW PSD WB | 130 W, 25.000 lm, 6500 K, DALI, 90° | |
| BY778P LED250/CW PSU NB | 130 W, 25.000 lm, 6500 K, 55° | |
| BY778P LED250/CW PSU WB | 130 W, 25.000 lm, 6500 K, 90° | |
| BY778P LED250/NW PSD NB | 130 W, 25.000 lm, 4000 K, DALI, 55° | |
| BY778P LED250/NW PSD WB | 130 W, 25.000 lm, 4000 K, DALI, 90° | |
| BY778P LED250/NW PSU NB | 130 W, 25.000 lm, 4000 K, 55° | |
| BY778P LED250/NW PSU WB | 130 W, 25.000 lm, 4000 K, 90° | |
| BY778P LED255/TNW PSD WB | 150 W, 25.500 lm, Tunable White, DALI, 90° | |
| BY778P LED300/CW PSD NB | 155 W, 30.000 lm, 6500 K, DALI, 55° | |
| BY778P LED300/CW PSD WB | 155 W, 30.000 lm, 6500 K, DALI, 90° | |
| BY778P LED300/CW PSU NB | 155 W, 30.000 lm, 6500 K, 55° | |
| BY778P LED300/CW PSU WB | 155 W, 30.000 lm, 6500 K, 90° | |
| BY778P LED300/NW PSD NB | 155 W, 30.000 lm, 4000 K, DALI, 55° | |
| BY778P LED300/NW PSD WB | 155 W, 30.000 lm, 4000 K, DALI, 90° | |
| BY778P LED300/NW PSU NB | 155 W, 30.000 lm, 4000 K, 55° | |
| BY778P LED300/NW PSU WB | 155 W, 30.000 lm, 4000 K, 90° | |
| BY778P LED350/CW PSD NB | 184 W, 35.000 lm, 6500 K, DALI, 55° | |
| BY778P LED350/CW PSD WB | 184 W, 35.000 lm, 6500 K, DALI, 90° | |
| BY778P LED350/CW PSU NB | 184 W, 35.000 lm, 6500 K, 55° | |
| BY778P LED350/CW PSU WB | 184 W, 35.000 lm, 6500 K, 90° | |
| BY778P LED350/NW PSD NB | 184 W, 35.000 lm, 4000 K, DALI, 55° | |
| BY778P LED350/NW PSD WB | 184 W, 35.000 lm, 4000 K, DALI, 90° | |
| BY778P LED350/NW PSU NB | 184 W, 35.000 lm, 4000 K, 55° | |
| BY778P LED350/NW PSU WB | 184 W, 35.000 lm, 4000 K, 90° | |
| BY778P LED400/CW PSD NB | 210 W, 40.000 lm, 6500 K, DALI, 55° | |
| BY778P LED400/CW PSD WB | 210 W, 40.000 lm, 6500 K, DALI, 90° | |
| BY778P LED400/CW PSU NB | 210 W, 40.000 lm, 6500 K, 55° | |
| BY778P LED400/CW PSU WB | 210 W, 40.000 lm, 6500 K, 90° | |
| BY778P LED400/NW PSD NB | 210 W, 40.000 lm, 4000 K, DALI, 55° | |
| BY778P LED400/NW PSD WB | 210 W, 40.000 lm, 4000 K, DALI, 90° | |
| BY778P LED400/NW PSU NB | 210 W, 40.000 lm, 4000 K, 55° | |
| BY778P LED400/NW PSU WB | 210 W, 40.000 lm, 4000 K, 90° | |
| BY778X LED100/CW SIA NB | 51 W, 10.000 lm, 6500 K, Bộ cảm ứng chỉnh ánh sáng, 55° | |
| BY778X LED100/CW SIA WB | 51 W, 10.000 lm, 6500 K, Bộ cảm ứng chỉnh ánh sáng, 90° | |
| BY778X LED100/NW SIA NB | 51 W, 10.000 lm, 4000 K, Bộ cảm ứng chỉnh ánh sáng, 55° | |
| BY778X LED100/NW SIA WB | 51 W, 10.000 lm, 4000 K, Bộ cảm ứng chỉnh ánh sáng, 90° | |
| BY778X LED150/CW SIA NB | 78 W, 15.000 lm, 6500 K, Bộ cảm ứng chỉnh ánh sáng, 55° | |
| BY778X LED150/CW SIA WB | 78 W, 15.000 lm, 6500 K, Bộ cảm ứng chỉnh ánh sáng, 90° | |
| BY778X LED150/NW SIA NB | 78 W, 15.000 lm, 4000 K, Bộ cảm ứng chỉnh ánh sáng, 55° | |
| BY778X LED150/NW SIA WB | 78 W, 15.000 lm, 4000 K, Bộ cảm ứng chỉnh ánh sáng, 90° | |
| BY778X LED200/CW SIA NB | 105 W, 20.000 lm, 6500 K, Bộ cảm ứng chỉnh ánh sáng, 55° | |
| BY778X LED200/CW SIA WB | 105 W, 20.000 lm, 6500 K, Bộ cảm ứng chỉnh ánh sáng, 90° | |
| BY778X LED200/NW SIA NB | 105 W, 20.000 lm, 4000 K, Bộ cảm ứng chỉnh ánh sáng, 55° | |
| BY778X LED200/NW SIA WB | 105 W, 20.000 lm, 4000 K, Bộ cảm ứng chỉnh ánh sáng, 90° | |
| BY778X LED250/CW SIA NB | 130 W, 25.000 lm, 6500 K, Bộ cảm ứng chỉnh ánh sáng, 55° | |
| BY778X LED250/CW SIA WB | 130 W, 25.000 lm, 6500 K, Bộ cảm ứng chỉnh ánh sáng, 90° | |
| BY778X LED250/NW SIA NB | 130 W, 25.000 lm, 4000 K, Bộ cảm ứng chỉnh ánh sáng, 55° | |
| BY778X LED250/NW SIA WB | 130 W, 25.000 lm, 4000 K, Bộ cảm ứng chỉnh ánh sáng, 90° | |
| BY778X LED300/CW SIA NB | 155 W, 30.000 lm, 6500 K, Bộ cảm ứng chỉnh ánh sáng, 55° | |
| BY778X LED300/CW SIA WB | 155 W, 30.000 lm, 6500 K, Bộ cảm ứng chỉnh ánh sáng, 90° | |
| BY778X LED300/NW SIA NB | 155 W, 30.000 lm, 4000 K, Bộ cảm ứng chỉnh ánh sáng, 55° | |
| BY778X LED300/NW SIA WB | 155 W, 30.000 lm, 4000 K, Bộ cảm ứng chỉnh ánh sáng, 90° | |
| BY778X LED350/CW SIA NB | 184 W, 35.000 lm, 6500 K, Bộ cảm ứng chỉnh ánh sáng, 55° | |
| BY778X LED350/CW SIA WB | 184 W, 35.000 lm, 6500 K, Bộ cảm ứng chỉnh ánh sáng, 90° | |
| BY778X LED350/NW SIA NB | 184 W, 35.000 lm, 4000 K, Bộ cảm ứng chỉnh ánh sáng, 55° | |
| BY778X LED350/NW SIA WB | 184 W, 35.000 lm, 4000 K, Bộ cảm ứng chỉnh ánh sáng, 90° | |
| BY778X LED400/CW SIA NB | 210 W, 40.000 lm, 6500 K, Bộ cảm ứng chỉnh ánh sáng, 55° | |
| BY778X LED400/CW SIA WB | 210 W, 40.000 lm, 6500 K, Bộ cảm ứng chỉnh ánh sáng, 90° | |
| BY778X LED400/NW SIA NB | 210 W, 40.000 lm, 4000 K, Bộ cảm ứng chỉnh ánh sáng, 55° | |
| BY778X LED400/NW SIA WB | 210 W, 40.000 lm, 4000 K, Bộ cảm ứng chỉnh ánh sáng, 90° |
Không có mã khớp. Anh/chị thử từ khóa khác hoặc gửi yêu cầu để Phú An Khang tìm mã giúp.
GreenPerform Elite Highbay G2 là dòng đèn highbay thân liền khối, mặt quang học phẳng của Philips cho nhà kho, nhà máy, khu chế biến thực phẩm và không gian trần cao như sân bay, sảnh lớn. Dòng có 88 mã, công suất 51–210 W, quang thông 10.000–40.000 lm, hiệu suất 166–196 lm/W, vỏ hợp kim nhôm.
BY778P dùng bộ nguồn PSU hoặc DALI (PSD); BY778X là bản có bộ cảm ứng chỉnh ánh sáng (SIA). Các mã chia theo mức quang thông LED100 đến LED400, màu NW 4000 K hoặc CW 6500 K và chùm NB hoặc WB; bốn mã TNW đổi được nhiệt độ màu. Anh/chị lọc mã 12NC theo các tiêu chí này trong bảng mã đặt hàng bên dưới.
Đèn lắp ở độ cao lớn: nên giao đội thợ có thiết bị nâng, treo đúng tải và ngắt điện trước khi đấu nối.
GreenPerform Elite Highbay G2 thuộc nhóm đèn nhà xưởng highbay Philips do Phú An Khang phân phối; xem thêm các dòng chiếu sáng Philips khác và chính sách bảo hành áp dụng. Anh/chị gửi mã 12NC trong bảng kèm số lượng qua trang nhận báo giá để Phú An Khang báo giá.
Có bốn mã TNW (Tunable White) đổi được nhiệt độ màu, đều dùng bộ nguồn DALI và chùm WB 90°. Các mã còn lại có màu cố định 4000 K hoặc 6500 K.
Chùm NB 55° có độ chói UGR 22, hợp chiếu tập trung; chùm WB 90° có UGR 25, hợp chiếu trải rộng. Nên chọn dựa trên tính toán chiếu sáng của công trình.
Mã ER201030-LNv00-WF
Mã BWS300 / BWS302 / BWS301
Mã BVP378 / BVP375 / BVP376
Thêm sản phẩm vào danh sách tư vấn hoặc gửi file BOQ. Phòng dự án báo giá theo khối lượng và tiến độ giao hàng.