Đèn LED MR11 Megaman ER201030-LNv00-WF (3 W, GU4)
Mã ER201030-LNv00-WF
- Công suất3 W (tương đương halogen 24 W)
- Điện áp12 V AC (dòng 417 mA)
37–45 Huỳnh Thúc Kháng, Quảng Ngãi T2–T7 · 7:30–17:30
Phòng dự án 0985.557.895
Dòng đèn downlight Philips SmartBright CNG (DN058B, DN058C) gồm 45 mã tròn và vuông, công suất 4,4–24 W, quang thông 325–2.200 lm, ba màu 3000 K, 4000 K, 6500 K.
Giá thay đổi theo số lượng và thời điểm. Phòng dự án báo giá sau khi xác nhận mã và khối lượng.
| Mã dòng | DN058B / DN058C |
|---|---|
| Thương hiệu | Philips |
| Công suất | 4,4–24 W |
| Quang thông | 325–2.200 lm |
| Hiệu suất sáng | 74–109 lm/W |
| Nhiệt độ màu | 3000 K, 4000 K, 6500 K |
| Chỉ số hoàn màu | Ra ≥ 80 |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Chống va đập | IK03 |
| Độ chói UGR | 30 |
| Vật liệu vỏ | Polypropylene |
| Ứng dụng | Khách sạn, Trung tâm mua sắm, Dịch vụ nhà hàng khách sạn |
| Số mã trong dòng | 45 mã (xem bảng mã đặt hàng) |
| Bảo hành | Theo chính sách bảo hành của Philips |
Đối chiếu thông số với catalogue của hãng trước khi đặt hàng.
Tick các mã cần báo giá rồi gửi một lần. Mã đặt hàng (12NC) là mã Philips dùng khi đặt hàng.
| Mã đặt hàng | Tên mã | Thông số chính |
|---|---|---|
| DN058B LED12/830 220-240V D150 RD | 11,5 W, 1.160 lm, 3000 K, Đối xứng 110⁰, Đục mờ, IP20 | |
| DN058B LED12/830 220-240V L150 SQ | 11,5 W, 1.115 lm, 3000 K, Đối xứng 110⁰, Đục mờ, IP20 | |
| DN058B LED13/840 220-240V D150 RD | 11,5 W, 1.250 lm, 4000 K, Đối xứng 110⁰, Đục mờ, IP20 | |
| DN058B LED13/840 220-240V L150 SQ | 11,5 W, 1.200 lm, 4000 K, Đối xứng 110⁰, Đục mờ, IP20 | |
| DN058B LED13/865 220-240V D150 RD | 11,5 W, 1.250 lm, 6500 K, Đối xứng 110⁰, Đục mờ, IP20 | |
| DN058B LED13/865 220-240V L150 SQ | 11,5 W, 1.200 lm, 6500 K, Đối xứng 110⁰, Đục mờ, IP20 | |
| DN058B LED17/830 220-240V D200 RD | 17 W, 1.675 lm, 3000 K, Đối xứng 110⁰, Đục mờ, IP20 | |
| DN058B LED17/830 220-240V L200 SQ | 17 W, 1.675 lm, 3000 K, Đối xứng 110⁰, Đục mờ, IP20 | |
| DN058B LED18/840 220-240V D200 RD | 17 W, 1.800 lm, 4000 K, Đối xứng 110⁰, Đục mờ, IP20 | |
| DN058B LED18/840 220-240V L200 SQ | 17 W, 1.800 lm, 4000 K, Đối xứng 110⁰, Đục mờ, IP20 | |
| DN058B LED18/865 220-240V D200 RD | 17 W, 1.800 lm, 6500 K, Đối xứng 110⁰, Đục mờ, IP20 | |
| DN058B LED18/865 220-240V L200 SQ | 17 W, 1.800 lm, 6500 K, Đối xứng 110⁰, Đục mờ, IP20 | |
| DN058B LED20/830 220-240V D275 RD | 24 W, 2.045 lm, 3000 K, Đối xứng 110⁰, Đục mờ, IP20 | |
| DN058B LED20/830 220-240V L275 SQ | 24 W, 2.045 lm, 3000 K, Đối xứng 110⁰, Đục mờ, IP20 | |
| DN058B LED22/840 220-240V D275 RD | 24 W, 2.200 lm, 4000 K, Đối xứng 110⁰, Đục mờ, IP20 | |
| DN058B LED22/840 220-240V L275 SQ | 24 W, 2.200 lm, 4000 K, Đối xứng 110⁰, Đục mờ, IP20 | |
| DN058B LED22/865 220-240V D275 RD | 24 W, 2.200 lm, 6500 K, Đối xứng 110⁰, Đục mờ, IP20 | |
| DN058B LED22/865 220-240V L275 SQ | 24 W, 2.200 lm, 6500 K, Đối xứng 110⁰, Đục mờ, IP20 | |
| DN058B LED3/830 220-240V D80 RD | 4,4 W, 325 lm, 3000 K, Đối xứng 110⁰, Đục mờ, IP20 | |
| DN058B LED4/840 220-240V D80 RD | 4,4 W, 350 lm, 4000 K, Đối xứng 110⁰, Đục mờ, IP20 | |
| DN058B LED4/865 220-240V D80 RD | 4,4 W, 350 lm, 6500 K, Đối xứng 110⁰, Đục mờ, IP20 | |
| DN058B LED5/830 220-240V D100 RD | 6,2 W, 540 lm, 3000 K, Đối xứng 110⁰, Đục mờ, IP20 | |
| DN058B LED5/830 220-240V L100 SQ | 6,2 W, 540 lm, 3000 K, Đối xứng 110⁰, Đục mờ, IP20 | |
| DN058B LED6/840 220-240V D100 RD | 6,2 W, 600 lm, 4000 K, Đối xứng 110⁰, Đục mờ, IP20 | |
| DN058B LED6/840 220-240V L100 SQ | 6,2 W, 600 lm, 4000 K, Đối xứng 110⁰, Đục mờ, IP20 | |
| DN058B LED6/865 220-240V D100 RD | 6,2 W, 600 lm, 6500 K, Đối xứng 110⁰, Đục mờ, IP20 | |
| DN058B LED6/865 220-240V L100 SQ | 6,2 W, 600 lm, 6500 K, Đối xứng 110⁰, Đục mờ, IP20 | |
| DN058C LED12/830 220-240V D150 RD | 11,5 W, 1.160 lm, 3000 K, Đối xứng 110⁰, Đục mờ, IP20 | |
| DN058C LED12/830 220-240V L150 SQ | 11,5 W, 1.115 lm, 3000 K, Đối xứng 110⁰, Đục mờ, IP20 | |
| DN058C LED13/840 220-240V D150 RD | 11,5 W, 1.250 lm, 4000 K, Đối xứng 110⁰, Đục mờ, IP20 | |
| DN058C LED13/840 220-240V L150 SQ | 11,5 W, 1.200 lm, 4000 K, Đối xứng 110⁰, Đục mờ, IP20 | |
| DN058C LED13/865 220-240V D150 RD | 11,5 W, 1.250 lm, 6500 K, Đối xứng 110⁰, Đục mờ, IP20 | |
| DN058C LED13/865 220-240V L150 SQ | 11,5 W, 1.200 lm, 6500 K, Đối xứng 110⁰, Đục mờ, IP20 | |
| DN058C LED17/830 220-240V D200 RD | 17 W, 1.675 lm, 3000 K, Đối xứng 110⁰, Đục mờ, IP20 | |
| DN058C LED17/830 220-240V L200 SQ | 17 W, 1.675 lm, 3000 K, Đối xứng 110⁰, Đục mờ, IP20 | |
| DN058C LED18/840 220-240V D200 RD | 17 W, 1.800 lm, 4000 K, Đối xứng 110⁰, Đục mờ, IP20 | |
| DN058C LED18/840 220-240V L200 SQ | 17 W, 1.800 lm, 4000 K, Đối xứng 110⁰, Đục mờ, IP20 | |
| DN058C LED18/865 220-240V D200 RD | 17 W, 1.800 lm, 6500 K, Đối xứng 110⁰, Đục mờ, IP20 | |
| DN058C LED18/865 220-240V L200 SQ | 17 W, 1.800 lm, 6500 K, Đối xứng 110⁰, Đục mờ, IP20 | |
| DN058C LED20/830 220-240V D275 RD | 24 W, 2.045 lm, 3000 K, Đối xứng 110⁰, Đục mờ, IP20 | |
| DN058C LED20/830 220-240V L275 SQ | 24 W, 2.045 lm, 3000 K, Đối xứng 110⁰, Đục mờ, IP20 | |
| DN058C LED22/840 220-240V D275 RD | 24 W, 2.200 lm, 4000 K, Đối xứng 110⁰, Đục mờ, IP20 | |
| DN058C LED22/840 220-240V L275 SQ | 24 W, 2.200 lm, 4000 K, Đối xứng 110⁰, Đục mờ, IP20 | |
| DN058C LED22/865 220-240V D275 RD | 24 W, 2.200 lm, 6500 K, Đối xứng 110⁰, Đục mờ, IP20 | |
| DN058C LED22/865 220-240V L275 SQ | 24 W, 2.200 lm, 6500 K, Đối xứng 110⁰, Đục mờ, IP20 |
Không có mã khớp. Anh/chị thử từ khóa khác hoặc gửi yêu cầu để Phú An Khang tìm mã giúp.
SmartBright CNG là dòng downlight vỏ nhựa polypropylene, có kiểu tròn và kiểu vuông; theo Philips, dòng có cả cách lắp âm và lắp nổi. Đèn dùng cho khách sạn, nhà hàng và trung tâm mua sắm. Dòng có 45 mã, công suất 4,4–24 W, quang thông 325–2.200 lm, hiệu suất 74–109 lm/W, điện áp 220–240 V.
Hai chữ cuối tên mã cho biết hình dạng: RD là đèn tròn (cỡ ghi D), SQ là đèn vuông (cỡ ghi L). Phần giữa là gói quang thông kèm màu; ví dụ DN058B LED13/840 220-240V L150 SQ là đèn vuông L150, 1.200 lm, 4000 K. Dòng có hai vỏ DN058B và DN058C; anh/chị đo lỗ trần, chọn hình dạng rồi tra mã trong bảng mã đặt hàng bên dưới.
SmartBright CNG là một trong các dòng đèn downlight âm trần Philips Phú An Khang phân phối chính hãng; các dòng khác xem tại chiếu sáng Philips. Sản phẩm bảo hành theo chính sách bảo hành. Anh/chị gửi mã 12NC trong bảng kèm số lượng qua trang nhận báo giá để được phản hồi.
Có. Các mã đuôi SQ là đèn vuông, cỡ L100 đến L275; mã đuôi RD là đèn tròn, cỡ D80 đến D275.
Theo Philips, tuổi thọ lên đến 35.000 giờ ở mức L70B50.
Mã ER201030-LNv00-WF
Mã BWS300 / BWS302 / BWS301
Mã BVP378 / BVP375 / BVP376
Thêm sản phẩm vào danh sách tư vấn hoặc gửi file BOQ. Phòng dự án báo giá theo khối lượng và tiến độ giao hàng.